Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Myrtaceae

122 loài · trang 1/6

Syzygium wightianum (Syzygium wightianum)

Syzygium wightianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium wightianum Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium wightianum Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Eugenia neoformosa (Eugenia neoformosa)

Eugenia neoformosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Eugenia neoformosa Sobral Tên chấp nhận (Accepted Name): Eugenia neoformosa Sobral (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Eugenia dumosa (Eugenia dumosa)

Eugenia dumosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Eugenia dumosa (Vahl) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eugenia dumosa (Vahl) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Eugenia pseudopsidium (Eugenia pseudopsidium)

Eugenia pseudopsidium

Danh pháp khoa học chuẩn: Eugenia pseudopsidium Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eugenia pseudopsidium Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium vimineum (Syzygium vimineum)

Syzygium vimineum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium vimineum Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium vimineum Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Pilidiostigma sessile (Pilidiostigma sessile)

Pilidiostigma sessile

Danh pháp khoa học chuẩn: Pilidiostigma sessile N.Snow Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilidiostigma sessile N.Snow (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Tristaniopsis merguensis (Tristaniopsis merguensis)

Tristaniopsis merguensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Tristaniopsis merguensis (Griff.) Paul G.Wilson & J.T.Waterh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tristaniopsis merguensis (Griff.) Paul G.Wilson & J.T.Waterh.

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium mainitense (Syzygium mainitense)

Syzygium mainitense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium mainitense (Elmer) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium mainitense (Elmer) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium caryophyllatum (Syzygium caryophyllatum)

Syzygium caryophyllatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium caryophyllatum (L.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium caryophyllatum (L.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium glomeratum (Syzygium glomeratum)

Syzygium glomeratum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium glomeratum (Lam.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium glomeratum (Lam.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium brachiatum (Syzygium brachiatum)

Syzygium brachiatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium brachiatum (Roxb.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium brachiatum (Roxb.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium pellucidum (Syzygium pellucidum)

Syzygium pellucidum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pellucidum (Duthie) N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pellucidum (Duthie) N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium chunianum (Syzygium chunianum)

Syzygium chunianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium chunianum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium chunianum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium finetii (Syzygium finetii)

Syzygium finetii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium finetii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium finetii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium racemosum (Syzygium racemosum)

Syzygium racemosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium racemosum (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium racemosum (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium suborbiculare (Syzygium suborbiculare)

Syzygium suborbiculare

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium suborbiculare (Benth.) T.G.Hartley & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium suborbiculare (Benth.) T.G.Hartley & L.M.Perry (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium triste (Syzygium triste)

Syzygium triste

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium triste (Kurz) N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium triste (Kurz) N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium rehderianum (Syzygium rehderianum)

Syzygium rehderianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium rehderianum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium rehderianum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium confusum (Syzygium confusum)

Syzygium confusum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium confusum (Blume) Bakh.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium confusum (Blume) Bakh.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium harmandii (Syzygium harmandii)

Syzygium harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium harmandii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium harmandii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium cymosum (Syzygium cymosum)

Syzygium cymosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium cymosum (Lam.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium cymosum (Lam.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium phengklaii (Syzygium phengklaii)

Syzygium phengklaii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium phengklaii (Chantar. & J.Parn.) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium phengklaii (Chantar. & J.Parn.) Craven & Biffin (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Eucalyptus exserta (Eucalyptus exserta)

Eucalyptus exserta

Danh pháp khoa học chuẩn: Eucalyptus exserta F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eucalyptus exserta F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Callistemon lanceolatus (Callistemon lanceolatus)

Callistemon lanceolatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Callistemon lanceolatus (Sm.) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Callistemon lanceolatus (Sm.) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Myrtaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.