Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Myrtaceae

132 loài · trang 2/6

Callistemon brachyandrus (Callistemon brachyandrus)

Callistemon brachyandrus

Danh pháp khoa học chuẩn: Callistemon brachyandrus Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callistemon brachyandrus Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Callistemon paludosus (Callistemon paludosus)

Callistemon paludosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Callistemon paludosus F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callistemon paludosus F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Eucalyptus camaldulensis (Eucalyptus camaldulensis)

Eucalyptus camaldulensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Eucalyptus camaldulensis Denham Tên chấp nhận (Accepted Name): Eucalyptus camaldulensis Denham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium bokorense (Syzygium bokorense)

Syzygium bokorense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium bokorense W.K.Soh & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium bokorense W.K.Soh & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Rhodamnia argentea (Rhodamnia argentea)

Rhodamnia argentea

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhodamnia argentea Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhodamnia argentea Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium tephrodes (Syzygium tephrodes)

Syzygium tephrodes

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium tephrodes (Hance) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium tephrodes (Hance) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium bonii (Syzygium bonii)

Syzygium bonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium bonii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium bonii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium thorelii (Syzygium thorelii)

Syzygium thorelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium thorelii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium thorelii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium melanophilum (Syzygium melanophilum)

Syzygium melanophilum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium melanophilum Chang & R.H.Miao Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium melanophilum Chang & R.H.Miao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium chanlos (Syzygium chanlos)

Syzygium chanlos

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium chanlos (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium chanlos (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium jasminifolium (Syzygium jasminifolium)

Syzygium jasminifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium jasminifolium (Ridl.) Chantar. & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium jasminifolium (Ridl.) Chantar. & J.Parn. (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium circumscissum (Syzygium circumscissum)

Syzygium circumscissum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium circumscissum (Gagnep.) Craven & Biffin Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium circumscissum (Gagnep.) Craven & Biffin (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium aromaticum (Syzygium aromaticum)

Syzygium aromaticum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium fluviatile (Syzygium fluviatile)

Syzygium fluviatile

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium fluviatile (Hemsl.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium fluviatile (Hemsl.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium szemaoense (Syzygium szemaoense)

Syzygium szemaoense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium szemaoense Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium szemaoense Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium polypetaloideum (Syzygium polypetaloideum)

Syzygium polypetaloideum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium polypetaloideum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium polypetaloideum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium baviense (Syzygium baviense)

Syzygium baviense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium baviense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium baviense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Leptospermum javanicum (Leptospermum javanicum)

Leptospermum javanicum

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptospermum javanicum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptospermum javanicum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Eucalyptus robusta (Eucalyptus robusta)

Eucalyptus robusta

Danh pháp khoa học chuẩn: Eucalyptus robusta Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eucalyptus robusta Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Eucalyptus urophylla (Eucalyptus urophylla)

Eucalyptus urophylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Eucalyptus urophylla S.T.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Eucalyptus urophylla S.T.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Myrcia bracteata (Myrcia bracteata)

Myrcia bracteata

Danh pháp khoa học chuẩn: Myrcia bracteata (Rich.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Myrcia bracteata (Rich.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Callistemon citrinus (Callistemon citrinus)

Callistemon citrinus

Danh pháp khoa học chuẩn: Callistemon citrinus (Curtis) Skeels Tên chấp nhận (Accepted Name): Callistemon citrinus (Curtis) Skeels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium cucphuongense (Syzygium cucphuongense)

Syzygium cucphuongense

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium cucphuongense W.K.Soh & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium cucphuongense W.K.Soh & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Syzygium coarctatum (Syzygium coarctatum)

Syzygium coarctatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium coarctatum (Blume) Byng, N.Snow & Peter G.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium coarctatum (Blume) Byng, N.Snow & Peter G.Wilson (Tình t

Trung bình 365 ngày Myrtaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.