Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Oleaceae

81 loài · trang 1/4

Chrysojasminum floridum (Chrysojasminum floridum)

Chrysojasminum floridum

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysojasminum floridum (Bunge) Banfi Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysojasminum floridum (Bunge) Banfi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Chionanthus subcapitatus (Chionanthus subcapitatus)

Chionanthus subcapitatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionanthus subcapitatus (Merr.) B.H.Quang Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionanthus subcapitatus (Merr.) B.H.Quang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Abeliophyllum distichum (Abeliophyllum distichum)

Abeliophyllum distichum

Danh pháp khoa học chuẩn: Abeliophyllum distichum Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Abeliophyllum distichum Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Olea dentata (Olea dentata)

Olea dentata

Danh pháp khoa học chuẩn: Olea dentata Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Olea dentata Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Fraxinus griffithii (Fraxinus griffithii)

Fraxinus griffithii

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus griffithii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus griffithii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Olea wightiana (Olea wightiana)

Olea wightiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Olea wightiana Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Olea wightiana Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Priogymnanthus hasslerianus (Priogymnanthus hasslerianus)

Priogymnanthus hasslerianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Priogymnanthus hasslerianus (Chodat) P.S.Green Tên chấp nhận (Accepted Name): Priogymnanthus hasslerianus (Chodat) P.S.Green (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Chionanthus microbotrys (Chionanthus microbotrys)

Chionanthus microbotrys

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionanthus microbotrys (Kerr) P.S.Green Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionanthus microbotrys (Kerr) P.S.Green (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Jasminum marianum (Jasminum marianum)

Jasminum marianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum marianum DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum marianum DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Jasminum anastomosans (Jasminum anastomosans)

Jasminum anastomosans

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum anastomosans Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum anastomosans Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Jasminum auriculatum (Jasminum auriculatum)

Jasminum auriculatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum auriculatum Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum auriculatum Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Ligustrum punctifolium (Ligustrum punctifolium)

Ligustrum punctifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Ligustrum punctifolium M.C.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Ligustrum punctifolium M.C.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Chionanthus hainanensis (Chionanthus hainanensis)

Chionanthus hainanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionanthus hainanensis (Merr. & Chun) B.M.Miao Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionanthus hainanensis (Merr. & Chun) B.M.Miao (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Fraxinus americana (Fraxinus americana)

Fraxinus americana

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Osmanthus heterophyllus (Osmanthus heterophyllus)

Osmanthus heterophyllus

Danh pháp khoa học chuẩn: Osmanthus heterophyllus (G.Don) P.S.Green Tên chấp nhận (Accepted Name): Osmanthus heterophyllus (G.Don) P.S.Green (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Jasminum mesnyi (Jasminum mesnyi)

Jasminum mesnyi

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum mesnyi Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum mesnyi Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Chionanthus spicifer (Chionanthus spicifer)

Chionanthus spicifer

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionanthus spicifer (Ridl.) Kiew Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionanthus spicifer (Ridl.) Kiew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Cartrema scortechinii (Cartrema scortechinii)

Cartrema scortechinii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cartrema scortechinii (King & Gamble) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Cartrema scortechinii (King & Gamble) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Ligustrum retusum (Ligustrum retusum)

Ligustrum retusum

Danh pháp khoa học chuẩn: Ligustrum retusum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ligustrum retusum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Myxopyrum nervosum (Myxopyrum nervosum)

Myxopyrum nervosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Myxopyrum nervosum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Myxopyrum nervosum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Olea rosea (Olea rosea)

Olea rosea

Danh pháp khoa học chuẩn: Olea rosea Craib ex Hosseus, 1911 Tên chấp nhận (Accepted Name): Olea rosea Craib ex Hosseus, 1911 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Jasminum eberhardtii (Jasminum eberhardtii)

Jasminum eberhardtii

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Chionanthus amblirrhinus (Chionanthus amblirrhinus)

Chionanthus amblirrhinus

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionanthus amblirrhinus P.S.Green Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionanthus amblirrhinus P.S.Green (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Tetrapilus roseus (Tetrapilus roseus)

Tetrapilus roseus

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus roseus (Craib) L.A.S.Johnson Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus roseus (Craib) L.A.S.Johnson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Oleaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.