
Paphiopedilum barbigerum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum barbigerum Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum barbigerum Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
952 loài · trang 13/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum barbigerum Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum barbigerum Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrodes blumei (Lindl.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrodes blumei (Lindl.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplomeris pulchella D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplomeris pulchella D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus gracilis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus gracilis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus holttumii Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus holttumii Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Eria carinata Gibson Tên chấp nhận (Accepted Name): Eria carinata Gibson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis cochinchinensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis cochinchinensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis foliosa Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis foliosa Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrodia punctata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrodia punctata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aerides crassifolia C.S.P.Parish ex Burb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerides crassifolia C.S.P.Parish ex Burb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachycorythis laotica (Gagnep.) Summerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachycorythis laotica (Gagnep.) Summerh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Zeuxine membranacea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zeuxine membranacea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncifera acuminata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncifera acuminata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Uncifera dalatensis (Guillaumin) Seidenf. & Smitinand Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncifera dalatensis (Guillaumin) Seidenf. & Smitinand (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Apostasia latifolia Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Apostasia latifolia Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe velutina Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe velutina Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe rubens Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe rubens Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe angustifolia (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe angustifolia (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe petelotiana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe petelotiana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe puberula Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe puberula Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cremastra appendiculata (D.Don) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Cremastra appendiculata (D.Don) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma discolor Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma discolor Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma duplicilobum (J.J.Sm.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma duplicilobum (J.J.Sm.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.