Cylindrolobus mucronatus
Danh pháp khoa học chuẩn: Cylindrolobus mucronatus (Lindl.) Rauschert Tên chấp nhận (Accepted Name): Cylindrolobus mucronatus (Lindl.) Rauschert (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
952 loài · trang 17/40
Danh pháp khoa học chuẩn: Cylindrolobus mucronatus (Lindl.) Rauschert Tên chấp nhận (Accepted Name): Cylindrolobus mucronatus (Lindl.) Rauschert (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis thanmoiensis (Gagnep.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis thanmoiensis (Gagnep.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phreatia plantaginifolia (J.Koenig) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Phreatia plantaginifolia (J.Koenig) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aphyllorchis caudata Rolfe ex Downie Tên chấp nhận (Accepted Name): Aphyllorchis caudata Rolfe ex Downie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Microsaccus javensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsaccus javensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne brachyptera Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne brachyptera Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne calcicola Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne calcicola Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne ecarinata C.Schweinf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne ecarinata C.Schweinf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne punctulata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne punctulata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne ovalis Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne ovalis Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Aerides multiflora Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerides multiflora Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Zeuxine affinis (Lindl.) Benth. ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zeuxine affinis (Lindl.) Benth. ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Zeuxine agyokuana Fukuy. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zeuxine agyokuana Fukuy. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostophyllum stipulatum (Griff.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostophyllum stipulatum (Griff.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Podochilus banaensis Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Podochilus banaensis Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysoglossum assamicum Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysoglossum assamicum Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium chloranthum (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium chloranthum (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe sylvatica (Thouars) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe sylvatica (Thouars) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Deceptor bidoupensis (Tixier & Guillaumin) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Deceptor bidoupensis (Tixier & Guillaumin) Seidenf. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pomatocalpa spicatum Breda Tên chấp nhận (Accepted Name): Pomatocalpa spicatum Breda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Pomatocalpa bicolor (Lindl.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pomatocalpa bicolor (Lindl.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexiella siamensis (Rolfe ex Downie) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexiella siamensis (Rolfe ex Downie) Seidenf. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexiella ornata (Ridl.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexiella ornata (Ridl.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.