
Dendrobium uncatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium uncatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium uncatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
952 loài · trang 23/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium uncatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium uncatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus acalcaratus (Aver.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus acalcaratus (Aver.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis labrosa (Lindl. & Paxton) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis labrosa (Lindl. & Paxton) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia falcata King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia falcata King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia anthropophora Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia anthropophora Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia pachyphylla King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia pachyphylla King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus annamensis Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus annamensis Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis dendrochiloides Seidenf. ex Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis dendrochiloides Seidenf. ex Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium eburneum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium eburneum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum annamense (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum annamense (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum tianguii K.Y.Lang & D.Luo Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum tianguii K.Y.Lang & D.Luo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne pallida (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne pallida (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhipidoglossum adoxum (F.N.Rasm.) Senghas Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhipidoglossum adoxum (F.N.Rasm.) Senghas (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Neuwiedia inae de Vogel Tên chấp nhận (Accepted Name): Neuwiedia inae de Vogel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Paphiopedilum gratrixianum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum gratrixianum Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum gratrixianum Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Robiquetia succisa (Lindl.) Seidenf. & Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Robiquetia succisa (Lindl.) Seidenf. & Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Thunia alba (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thunia alba (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Herpysma longicaulis Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herpysma longicaulis Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aphyllorchis montana Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aphyllorchis montana Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne filipeda Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne filipeda Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Aerides houlletiana Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerides houlletiana Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiranthes australis (R.Br.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiranthes australis (R.Br.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiranthes flexuosa (Sm.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiranthes flexuosa (Sm.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Aerides rubescens (Rolfe) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerides rubescens (Rolfe) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.