
Oberonia caulescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia caulescens Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia caulescens Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
952 loài · trang 25/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia caulescens Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia caulescens Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Eulophia flava (Lindl.) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulophia flava (Lindl.) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phalaenopsis lobbii (Rchb.f.) H.R.Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Phalaenopsis lobbii (Rchb.f.) H.R.Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus brevilabris Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus brevilabris Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus lylei Rolfe ex Downie Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus lylei Rolfe ex Downie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Corybas annamensis Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Corybas annamensis Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium atropurpureum (Lindl.) Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium atropurpureum (Lindl.) Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum fragrans Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum fragrans Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum thaiorum J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum thaiorum J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum orientale Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum orientale Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum clandestinum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum clandestinum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Paphiopedilum emersonii
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum emersonii Koop. & P.J.Cribb Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum emersonii Koop. & P.J.Cribb (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Paphiopedilum purpuratum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum purpuratum (Lindl.) Stein Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum purpuratum (Lindl.) Stein (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Tuberolabium elobe (Seidenf.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tuberolabium elobe (Seidenf.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus tentaculatus (Lindl.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus tentaculatus (Lindl.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus calcaratus (Rolfe) S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus calcaratus (Rolfe) S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus maingayi (King & Pantl.) J.J.Wood & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus maingayi (King & Pantl.) J.J.Wood & Ormerod (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Cylindrolobus truncatus (Lindl.) Rauschert Tên chấp nhận (Accepted Name): Cylindrolobus truncatus (Lindl.) Rauschert (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichoglottis retusa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichoglottis retusa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium formosanum Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium formosanum Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe herbacea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe herbacea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanda lilacina Teijsm. & Binn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanda lilacina Teijsm. & Binn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum phanquyetii Vuong, Aver. & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum phanquyetii Vuong, Aver. & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.