
Oberonia maxima
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia maxima C.S.P.Parish ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia maxima C.S.P.Parish ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
952 loài · trang 30/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia maxima C.S.P.Parish ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia maxima C.S.P.Parish ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia microphylla (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia microphylla (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia mucronata (D.Don) Ormerod & Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia mucronata (D.Don) Ormerod & Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia multidentata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia multidentata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia pachyphylla King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia pachyphylla King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia pumilio Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia pumilio Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia rufilabris Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia rufilabris Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia singalangensis Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia singalangensis Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia subligaculifera J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia subligaculifera J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia tixieri Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia tixieri Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia trochopetala Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia trochopetala Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus acalcaratus (Aver.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus acalcaratus (Aver.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus brevistylus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus brevistylus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus elwesii C.B.Clarke ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus elwesii C.B.Clarke ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus lanceolatus (Lindl.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus lanceolatus (Lindl.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus poilanei (Gagnep.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus poilanei (Gagnep.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus pumilus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus pumilus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus saprophyticus (Aver.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus saprophyticus (Aver.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus tortus King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus tortus King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus umbrosus (Aver.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus umbrosus (Aver.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus uniflorus (Blume) H.A.Pedersen & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus uniflorus (Blume) H.A.Pedersen & Ormerod (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontorrhynchus chilensis (A.Rich.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontorrhynchus chilensis (A.Rich.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Orchipedum echinatum Aver. & Averyanova Tên chấp nhận (Accepted Name): Orchipedum echinatum Aver. & Averyanova (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Oxystophyllum carnosum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxystophyllum carnosum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.