
Trichoglottis biglandulosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichoglottis biglandulosa (Blume) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichoglottis biglandulosa (Blume) Kocyan & Schuit. (Tình trạng danh ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
952 loài · trang 1/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichoglottis biglandulosa (Blume) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichoglottis biglandulosa (Blume) Kocyan & Schuit. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Robiquetia minimiflora (Hook.f.) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Robiquetia minimiflora (Hook.f.) Kocyan & Schuit. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Luisia parviflora Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luisia parviflora Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum dasystachys J.J.Verm., Thavipoke & J.Phelps Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum dasystachys J.J.Verm., Thavipoke & J.Phelps (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum blaoense Tich & Diep ex Aver. & Tich Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum blaoense Tich & Diep ex Aver. & Tich (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium yunnanense Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium yunnanense Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Corymborchis veratrifolia Blume, 1859 Tên chấp nhận (Accepted Name): Corymborchis veratrifolia Blume, 1859 (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis mucronata (Blume) J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis mucronata (Blume) J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum tripudians C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum tripudians C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria susannae R.Br., 1810 Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria susannae R.Br., 1810 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne rigida C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne rigida C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum taeniophyllum C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum taeniophyllum C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum wendlandianum (Kraenzl.) J.J.Sm., 1912 Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum wendlandianum (Kraenzl.) J.J.Sm., 1912 (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera velutina Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera velutina Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum penicillium C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum penicillium C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera secundiflora Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera secundiflora Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cypripedium ×gratrixianum B.S.Williams Tên chấp nhận (Accepted Name): Cypripedium ×gratrixianum B.S.Williams (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum capillipes C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum capillipes C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Vanda curvifolia (Lindl.) L.M.Gardiner Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanda curvifolia (Lindl.) L.M.Gardiner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus roseus (Lindl.) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus roseus (Lindl.) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Tropidia somae Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Tropidia somae Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcoglyphis smithiana (Kerr) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcoglyphis smithiana (Kerr) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium conspicuum Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium conspicuum Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium comatum (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium comatum (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.