Aristida annamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida annamensis Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida annamensis Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
538 loài · trang 2/23
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida annamensis Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida annamensis Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida balansae Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida balansae Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida chinensis Munro Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida chinensis Munro (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida culionensis Pilger ex Perkins Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida culionensis Pilger ex Perkins (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida cumingiana Trin. & Rupr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida cumingiana Trin. & Rupr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Arthraxon hispidus (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Arthraxon hispidus (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Arthraxon lanceolatus (Roxb.) Hochst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arthraxon lanceolatus (Roxb.) Hochst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Arthraxon prionodes (Steud.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Arthraxon prionodes (Steud.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinaria tecta (Walter) Muhl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinaria tecta (Walter) Muhl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella bengalensis (Spreng.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella bengalensis (Spreng.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella cochinchinensis Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella cochinchinensis Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella flavida Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella flavida Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella furva Chase Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella furva Chase (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella hirta (Thunb.) Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella hirta (Thunb.) Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella holcoides (Kunth) Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella holcoides (Kunth) Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella nepalensis Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella nepalensis Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella rupestris A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella rupestris A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella setosa Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella setosa Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundo donax L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundo donax L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới
Danh pháp khoa học chuẩn: Avena sativa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Avena sativa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới

Danh pháp khoa học chuẩn: Axonopus fissifolius (Raddi) Kuhlm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Axonopus fissifolius (Raddi) Kuhlm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa aurinuda McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa aurinuda McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa australis L.C.Chia & H.L.Fung Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa australis L.C.Chia & H.L.Fung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Bambusa balcooa
Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa balcooa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa balcooa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.