Mnesithea mollicoma
Danh pháp khoa học chuẩn: Mnesithea mollicoma (Hance) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Mnesithea mollicoma (Hance) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
553 loài · trang 16/24
Danh pháp khoa học chuẩn: Mnesithea mollicoma (Hance) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Mnesithea mollicoma (Hance) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Moorochloa eruciformis (Sm.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Moorochloa eruciformis (Sm.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Muhlenbergia huegelii Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Muhlenbergia huegelii Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Muhlenbergia japonica Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Muhlenbergia japonica Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Narenga fallax (Balansa) Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Narenga fallax (Balansa) Bor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Narenga porphyrocoma (Hance) Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Narenga porphyrocoma (Hance) Bor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Neomicrocalamus prainii (Gamble) Keng f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neomicrocalamus prainii (Gamble) Keng f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Neyraudia arundinacea (L.) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Neyraudia arundinacea (L.) Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Neyraudia reynaudiana (Kunth) Keng ex Hitchc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neyraudia reynaudiana (Kunth) Keng ex Hitchc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiuros exaltatus (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiuros exaltatus (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiuros megaphyllus Stapf ex Haines Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiuros megaphyllus Stapf ex Haines (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Oplismenus burmanni (Retz.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oplismenus burmanni (Retz.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Oplismenus compositus (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oplismenus compositus (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Oplismenus undulatifolius (Ard.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oplismenus undulatifolius (Ard.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Oropetium thomaeum (L.f.) Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oropetium thomaeum (L.f.) Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Oryza granulata Nees, 1848 Tên chấp nhận (Accepted Name): Oryza granulata Nees, 1848 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Oryza latifolia Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oryza latifolia Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Oryza meyeriana (Zoll. & Moritzi) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oryza meyeriana (Zoll. & Moritzi) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Oryza minuta J.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Oryza minuta J.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Oryza officinalis Wall. ex Watt Tên chấp nhận (Accepted Name): Oryza officinalis Wall. ex Watt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ottochloa nodosa (Kunth) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Ottochloa nodosa (Kunth) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Panicum albidum Mez Tên chấp nhận (Accepted Name): Panicum albidum Mez (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Panicum amoenum Balansa Tên chấp nhận (Accepted Name): Panicum amoenum Balansa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Panicum antidotale Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Panicum antidotale Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.