Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Poaceae

553 loài · trang 8/24

Digitaria spec (Digitaria spec)

Digitaria spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Digitaria spec (Linnaeus, 1759) Fedde Tên chấp nhận (Accepted Name): Digitaria spec (Linnaeus, 1759) Fedde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Bambusa nghiana (Bambusa nghiana)

Bambusa nghiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa nghiana V.T.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa nghiana V.T.Tran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa polystachya (Urochloa polystachya)

Urochloa polystachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa polystachya (Kunth) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa polystachya (Kunth) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Dendrocalamus cauhaiensis (Dendrocalamus cauhaiensis)

Dendrocalamus cauhaiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus cauhaiensis N.H.Xia & V.T.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus cauhaiensis N.H.Xia & V.T.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Poaceae
Saccharum longesetosum (Saccharum longesetosum)

Saccharum longesetosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Saccharum longesetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Saccharum longesetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Poaceae
Neomicrocalamus prainii (Neomicrocalamus prainii)

Neomicrocalamus prainii

Danh pháp khoa học chuẩn: Neomicrocalamus prainii (Gamble) Keng f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neomicrocalamus prainii (Gamble) Keng f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eulalia leschenaultiana (Eulalia leschenaultiana)

Eulalia leschenaultiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulalia leschenaultiana (Decne.) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulalia leschenaultiana (Decne.) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Phragmites australis (Phragmites australis)

Phragmites australis

Danh pháp khoa học chuẩn: Phragmites australis (Cav.) Trin. ex Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phragmites australis (Cav.) Trin. ex Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Digitaria fuscescens (Digitaria fuscescens)

Digitaria fuscescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Digitaria fuscescens (J.Presl) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Digitaria fuscescens (J.Presl) Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Arundinella holcoides (Arundinella holcoides)

Arundinella holcoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella holcoides (Kunth) Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella holcoides (Kunth) Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Setaria viridis (Setaria viridis)

Setaria viridis

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria viridis (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria viridis (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Poaceae
Pseudoraphis spinescens (Pseudoraphis spinescens)

Pseudoraphis spinescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudoraphis spinescens (R.Br.) Vickery Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudoraphis spinescens (R.Br.) Vickery (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Poaceae
Pseudosasa amabilis (Pseudosasa amabilis)

Pseudosasa amabilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudosasa amabilis (McClure) Keng f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudosasa amabilis (McClure) Keng f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Cymbopogon caesius (Cymbopogon caesius)

Cymbopogon caesius

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon caesius (Hook. & Arn.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon caesius (Hook. & Arn.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Poaceae
Pseudostachyum polymorphum (Pseudostachyum polymorphum)

Pseudostachyum polymorphum

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudostachyum polymorphum Munro Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudostachyum polymorphum Munro (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sporobolus harmandii (Sporobolus harmandii)

Sporobolus harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus harmandii Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus harmandii Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Poaceae
Indosasa sinica (Indosasa sinica)

Indosasa sinica

Danh pháp khoa học chuẩn: Indosasa sinica C.D.Chu & C.S.Chao Tên chấp nhận (Accepted Name): Indosasa sinica C.D.Chu & C.S.Chao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Isachne chevalieri (Isachne chevalieri)

Isachne chevalieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne chevalieri A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne chevalieri A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Phaenosperma globosum (Phaenosperma globosum)

Phaenosperma globosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Phaenosperma globosum Munro ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phaenosperma globosum Munro ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Yushania schmidiana (Yushania schmidiana)

Yushania schmidiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Yushania schmidiana (A.Camus) Ohrnb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Yushania schmidiana (A.Camus) Ohrnb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Poaceae
Acidosasa brilletii (Acidosasa brilletii)

Acidosasa brilletii

Danh pháp khoa học chuẩn: Acidosasa brilletii (A.Camus) C.S.Chao & Renvoize Tên chấp nhận (Accepted Name): Acidosasa brilletii (A.Camus) C.S.Chao & Renvoize (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Acroceras zizanioides (Acroceras zizanioides)

Acroceras zizanioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Acroceras zizanioides (Kunth) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroceras zizanioides (Kunth) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Cymbopogon annamensis (Cymbopogon annamensis)

Cymbopogon annamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon annamensis (A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon annamensis (A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Poaceae
Saccharum longisetosum (Saccharum longisetosum)

Saccharum longisetosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Saccharum longisetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Saccharum longisetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Poaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.