
Lepisorus obscurevenulosus
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus obscurevenulosus (Hayata) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus obscurevenulosus (Hayata) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
208 loài · trang 6/9

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus obscurevenulosus (Hayata) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus obscurevenulosus (Hayata) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme salicifolia (Makino) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme salicifolia (Makino) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus macrophyllus (Blume) Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus macrophyllus (Blume) Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Goniophlebium subauriculatum (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniophlebium subauriculatum (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia barathrophylla (Baker) M.G.Price Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia barathrophylla (Baker) M.G.Price (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreogrammitis congener (Blume) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreogrammitis congener (Blume) Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreogrammitis reinwardtii (Blume) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreogrammitis reinwardtii (Blume) Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus maculosus (Christ) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus maculosus (Christ) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea capitellata (Wall.) X.C.Zhang & L.J.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea capitellata (Wall.) X.C.Zhang & L.J.He (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleroglossum pyxidatum Alderw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleroglossum pyxidatum Alderw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Drynaria parishii (Bedd.) Bedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drynaria parishii (Bedd.) Bedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus ensatus (Thunb.) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus ensatus (Thunb.) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Polypodium khasyanum Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polypodium khasyanum Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus kuchenensis (Y.C.Wu) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus kuchenensis (Y.C.Wu) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea heterocarpa (Blume) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea heterocarpa (Blume) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus buergerianus (Miq.) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus buergerianus (Miq.) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus pothifolius (Buch.-Ham. ex D.Don) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus pothifolius (Buch.-Ham. ex D.Don) Fraser-Jenk. (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleroglossum sulcatum (Mett.) Alderw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleroglossum sulcatum (Mett.) Alderw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea enervis (Cav.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea enervis (Cav.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Drynaria roosii Nakaike Tên chấp nhận (Accepted Name): Drynaria roosii Nakaike (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme avenia (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme avenia (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus megasorus (C.Chr.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus megasorus (C.Chr.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus ornithopus T.Fujiw. & B.H.Quang Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus ornithopus T.Fujiw. & B.H.Quang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus hemionitideus (C.Presl) Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus hemionitideus (C.Presl) Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.