Oxyceros drupaceus
Danh pháp khoa học chuẩn: Oxyceros drupaceus (C.F.Gaertn.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxyceros drupaceus (C.F.Gaertn.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
610 loài · trang 3/26
Danh pháp khoa học chuẩn: Oxyceros drupaceus (C.F.Gaertn.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxyceros drupaceus (C.F.Gaertn.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Pavetta rigida Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Pavetta rigida Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Pavetta cambodiensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Pavetta cambodiensis Bremek. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pavetta cambodiensis Bremek. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Pavetta geoffrayi Bremek. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pavetta geoffrayi Bremek. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Pavetta petiolaris Wall. ex Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pavetta petiolaris Wall. ex Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Pavetta wallichiana Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pavetta wallichiana Steud. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Pavetta pierrei Bremek. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pavetta pierrei Bremek. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Psychotria oligoneura Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Psychotria oligoneura Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Psychotria lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Psychotria lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Psychotria bodenii Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Psychotria bodenii Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Psychotria ovoidea Wall. ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Psychotria ovoidea Wall. ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Psychotria rhodotricha Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Psychotria rhodotricha Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Fosbergia alleizettii Tirveng. & Sastre Tên chấp nhận (Accepted Name): Fosbergia alleizettii Tirveng. & Sastre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce tenuior L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce tenuior L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Acranthera sinensis C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Acranthera sinensis C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Canthium spinosum (Klotzsch ex Eckl. & Zeyh.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Canthium spinosum (Klotzsch ex Eckl. & Zeyh.) Kuntze (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Canthium berberidifolium E.T.Geddes Tên chấp nhận (Accepted Name): Canthium berberidifolium E.T.Geddes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Canthium filipendulum Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canthium filipendulum Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma verticillatum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma verticillatum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma annamiticum Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma annamiticum Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma sarmentosum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma sarmentosum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma parvifolium Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma parvifolium Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia massiei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia massiei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.