Oldenlandia lecomtei
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
610 loài · trang 4/26
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia chevalieri Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia chevalieri Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia tonkinensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia tonkinensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia multiglomerulata Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia multiglomerulata Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia valida Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia valida Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia macrosepala Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia macrosepala Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia subtilior Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia subtilior Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis philippensis (Willd. ex Spreng.) Merr. ex C.B.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis philippensis (Willd. ex Spreng.) Merr. ex C.B.Rob. (Tì
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis havilandii King Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis havilandii King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Galium sylvaticum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Galium sylvaticum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis equisetiformis Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis equisetiformis Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis pruinosa Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis pruinosa Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Coptosapelta diffusa (Champ. ex Benth.) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Coptosapelta diffusa (Champ. ex Benth.) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Nertera nigricarpa Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Nertera nigricarpa Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Breonia chinensis (Lam.) Capuron Tên chấp nhận (Accepted Name): Breonia chinensis (Lam.) Capuron (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Catunaregam oocarpa (Ridl.) Tirveng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Catunaregam oocarpa (Ridl.) Tirveng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis kwangtungensis (Merr. & F.P.Metcalf) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis kwangtungensis (Merr. & F.P.Metcalf) W.H.Lewis (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis calycina (Wall. ex Hook.f.) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis calycina (Wall. ex Hook.f.) W.H.Lewis (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Prismatomeris memecyloides Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Prismatomeris memecyloides Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Alleizettella leucocarpa (Champ. ex Benth.) Tirveng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alleizettella leucocarpa (Champ. ex Benth.) Tirveng. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Meyna pierrei Robyns Tên chấp nhận (Accepted Name): Meyna pierrei Robyns (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Neohymenopogon oligocarpus (H.L.Li) Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Neohymenopogon oligocarpus (H.L.Li) Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora lobbii Loudon Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora lobbii Loudon (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora krewanhensis Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora krewanhensis Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.