
Randia spinosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Randia spinosa H.Karst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia spinosa H.Karst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
610 loài · trang 7/26

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia spinosa H.Karst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia spinosa H.Karst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis capitellata Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis capitellata Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma inaequilonga Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma inaequilonga Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza cordata W.L.Sha Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza cordata W.L.Sha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrostria brunnescens (Craib) Utteridge & A.P.Davis Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrostria brunnescens (Craib) Utteridge & A.P.Davis (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza rosea Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza rosea Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza pumila Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza pumila Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza howii F.C.How ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza howii F.C.How ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum tsaianum F.C.How ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum tsaianum F.C.How ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaertnera fractiflexa Beusekom Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaertnera fractiflexa Beusekom (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia aculeata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia aculeata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Houstonia pusilla Schoepf Tên chấp nhận (Accepted Name): Houstonia pusilla Schoepf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia paedicalyx Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia paedicalyx Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia guangdongensis W.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia guangdongensis W.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia salicifolia Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia salicifolia Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria elliptica R.Br. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria elliptica R.Br. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria lancifolia Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria lancifolia Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia cauliflora Reinw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia cauliflora Reinw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia longiflora F.C.How ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia longiflora F.C.How ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus harmandianus Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus harmandianus Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus trichophlebus Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus trichophlebus Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus elevatineurus H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus elevatineurus H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus capitatus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus capitatus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus saprosmoides Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus saprosmoides Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.