Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Rubiaceae

610 loài · trang 1/26

Psychotria spec (Psychotria spec)

Psychotria spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Psychotria spec Fosberg Tên chấp nhận (Accepted Name): Psychotria spec Fosberg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Randia cochinchinensis (Randia cochinchinensis)

Randia cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia cochinchinensis (Lour.) Merill, 1935 Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia cochinchinensis (Lour.) Merill, 1935 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Dimetia dianxiensis (Dimetia dianxiensis)

Dimetia dianxiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Dimetia dianxiensis (W.C.Ko) Neupane & N.Wikstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dimetia dianxiensis (W.C.Ko) Neupane & N.Wikstr. (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Debia oligocephala (Debia oligocephala)

Debia oligocephala

Danh pháp khoa học chuẩn: Debia oligocephala (Pierre ex Pit.) Neupane & N.Wikstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Debia oligocephala (Pierre ex Pit.) Neupane & N.Wikstr. (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Edrastima angolensis (Edrastima angolensis)

Edrastima angolensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Edrastima angolensis (K.Schum.) Neupane & N.Wikstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Edrastima angolensis (K.Schum.) Neupane & N.Wikstr. (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Paralasianthus lowianus (Paralasianthus lowianus)

Paralasianthus lowianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Paralasianthus lowianus (King & Gamble) H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Paralasianthus lowianus (King & Gamble) H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ixora longifolia (Ixora longifolia)

Ixora longifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora longifolia Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora longifolia Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Hedyotis rudis (Hedyotis rudis)

Hedyotis rudis

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis rudis Pierre ex Pit., 1922 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis rudis Pierre ex Pit., 1922 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Hexasepalum teres (Hexasepalum teres)

Hexasepalum teres

Danh pháp khoa học chuẩn: Hexasepalum teres (Walter) J.H.Kirkbr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hexasepalum teres (Walter) J.H.Kirkbr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Oxyceros sinensis (Oxyceros sinensis)

Oxyceros sinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Oxyceros sinensis Roem. & Schult., 1819 Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxyceros sinensis Roem. & Schult., 1819 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Oldenlandia hispida (Oldenlandia hispida)

Oldenlandia hispida

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia hispida DC., 1830 Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia hispida DC., 1830 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Benkara hainanensis (Benkara hainanensis)

Benkara hainanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Benkara hainanensis (Merr.) C.M.Taylor Tên chấp nhận (Accepted Name): Benkara hainanensis (Merr.) C.M.Taylor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Hedyotis articularis (Hedyotis articularis)

Hedyotis articularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis articularis R.Br. ex Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis articularis R.Br. ex Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Gynochthodes polyneura (Gynochthodes polyneura)

Gynochthodes polyneura

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynochthodes polyneura (Miq.) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynochthodes polyneura (Miq.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ophiorrhiza longifloriformis (Ophiorrhiza longifloriformis)

Ophiorrhiza longifloriformis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza longifloriformis Schanzer Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza longifloriformis Schanzer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Morinda vestita (Morinda vestita)

Morinda vestita

Danh pháp khoa học chuẩn: Morinda vestita Pierre ex Pit., 1924 Tên chấp nhận (Accepted Name): Morinda vestita Pierre ex Pit., 1924 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ophiorrhiza repens (Ophiorrhiza repens)

Ophiorrhiza repens

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza repens (Wall. ex G.Don) Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza repens (Wall. ex G.Don) Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ophiorrhiza aureolina (Ophiorrhiza aureolina)

Ophiorrhiza aureolina

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza aureolina H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza aureolina H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ophiorrhiza glaucorosea (Ophiorrhiza glaucorosea)

Ophiorrhiza glaucorosea

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza glaucorosea Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza glaucorosea Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ophiorrhiza alatiflora (Ophiorrhiza alatiflora)

Ophiorrhiza alatiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza alatiflora H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza alatiflora H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ophiorrhiza pectinata (Ophiorrhiza pectinata)

Ophiorrhiza pectinata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza pectinata Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza pectinata Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Morinda longissima (Morinda longissima)

Morinda longissima

Danh pháp khoa học chuẩn: Morinda longissima Y.Z.Ruan Tên chấp nhận (Accepted Name): Morinda longissima Y.Z.Ruan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Randia venezuelensis (Randia venezuelensis)

Randia venezuelensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia venezuelensis Steyerm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia venezuelensis Steyerm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Nauclea subdita (Nauclea subdita)

Nauclea subdita

Danh pháp khoa học chuẩn: Nauclea subdita (Korth.) Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nauclea subdita (Korth.) Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.