Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Rutaceae

129 loài · trang 4/6

Glycosmis dinhensis (Glycosmis dinhensis)

Glycosmis dinhensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis dinhensis Pierre ex Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis dinhensis Pierre ex Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Melicope lunu-ankenda (Melicope lunu-ankenda)

Melicope lunu-ankenda

Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope lunu-ankenda (Gaertn.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope lunu-ankenda (Gaertn.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Bergera stenocarpa (Bergera stenocarpa)

Bergera stenocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Bergera stenocarpa (F.J.Mou, 2023) F.J.Mou, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Bergera stenocarpa (F.J.Mou, 2023) F.J.Mou, 2023 (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Zanthoxylum rhetsa (Zanthoxylum rhetsa)

Zanthoxylum rhetsa

Danh pháp khoa học chuẩn: Zanthoxylum rhetsa (Roxb.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zanthoxylum rhetsa (Roxb.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Zanthoxylum scandens (Zanthoxylum scandens)

Zanthoxylum scandens

Danh pháp khoa học chuẩn: Zanthoxylum scandens Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Zanthoxylum scandens Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Zanthoxylum cucullatipetalum (Zanthoxylum cucullatipetalum)

Zanthoxylum cucullatipetalum

Danh pháp khoa học chuẩn: Zanthoxylum cucullatipetalum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Zanthoxylum cucullatipetalum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Glycosmis lanceolata (Glycosmis lanceolata)

Glycosmis lanceolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis lanceolata (Blume) D.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis lanceolata (Blume) D.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Tetradium ruticarpum (Tetradium ruticarpum)

Tetradium ruticarpum

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetradium ruticarpum (A.Juss.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetradium ruticarpum (A.Juss.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Glycosmis pseudoracemosa (Glycosmis pseudoracemosa)

Glycosmis pseudoracemosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis pseudoracemosa (Guillaumin) Swingle Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis pseudoracemosa (Guillaumin) Swingle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Atalantia stenocarpa (Atalantia stenocarpa)

Atalantia stenocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Atalantia stenocarpa Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Atalantia stenocarpa Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Glycosmis pierrei (Glycosmis pierrei)

Glycosmis pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis pierrei Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis pierrei Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Atalantia simplicifolia (Atalantia simplicifolia)

Atalantia simplicifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Atalantia simplicifolia (Roxb.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Atalantia simplicifolia (Roxb.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Skimmia arborescens (Skimmia arborescens)

Skimmia arborescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia arborescens T.Anderson ex Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia arborescens T.Anderson ex Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Glycosmis cochinchinensis (Glycosmis cochinchinensis)

Glycosmis cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis cochinchinensis (Lour.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis cochinchinensis (Lour.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Murraya koenigii (Murraya koenigii)

Murraya koenigii

Danh pháp khoa học chuẩn: Murraya koenigii (L.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Murraya koenigii (L.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Pleiospermium littorale (Pleiospermium littorale)

Pleiospermium littorale

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleiospermium littorale (Miq.) Yu.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleiospermium littorale (Miq.) Yu.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Micromelum integerrimum (Micromelum integerrimum)

Micromelum integerrimum

Danh pháp khoa học chuẩn: Micromelum integerrimum (Buch.-Ham. ex Colebr.) M.Roem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromelum integerrimum (Buch.-Ham. ex Colebr.) M.Roem. (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Atalantia citroides (Atalantia citroides)

Atalantia citroides

Danh pháp khoa học chuẩn: Atalantia citroides Pierre ex Engl. & Prantl Tên chấp nhận (Accepted Name): Atalantia citroides Pierre ex Engl. & Prantl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Melicope triphylla (Melicope triphylla)

Melicope triphylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope triphylla (Lam.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope triphylla (Lam.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Atalantia monophylla (Atalantia monophylla)

Atalantia monophylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Atalantia monophylla (Roxb.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Atalantia monophylla (Roxb.) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Luvunga scandens (Luvunga scandens)

Luvunga scandens

Danh pháp khoa học chuẩn: Luvunga scandens (Roxb.) Buch.-Ham. ex Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luvunga scandens (Roxb.) Buch.-Ham. ex Wight & Arn. (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Maclurodendron oligophlebium (Maclurodendron oligophlebium)

Maclurodendron oligophlebium

Danh pháp khoa học chuẩn: Maclurodendron oligophlebium (Merr.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Maclurodendron oligophlebium (Merr.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Zanthoxylum myriacanthum (Zanthoxylum myriacanthum)

Zanthoxylum myriacanthum

Danh pháp khoa học chuẩn: Zanthoxylum myriacanthum Wall. ex Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zanthoxylum myriacanthum Wall. ex Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Rutaceae
Citrus hystrix (Citrus hystrix)

Citrus hystrix

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus hystrix DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus hystrix DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Rutaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.