
Huodendron tomentosum
Danh pháp khoa học chuẩn: Huodendron tomentosum Y.C.Tang ex S.M.Hwang Tên chấp nhận (Accepted Name): Huodendron tomentosum Y.C.Tang ex S.M.Hwang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
30 loài · trang 1/2

Danh pháp khoa học chuẩn: Huodendron tomentosum Y.C.Tang ex S.M.Hwang Tên chấp nhận (Accepted Name): Huodendron tomentosum Y.C.Tang ex S.M.Hwang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax fortunei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax fortunei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax japonicus Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax japonicus Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax americanus Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax americanus Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax odoratissimus Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax odoratissimus Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax suberifolius Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax suberifolius Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax chinensis H.H.Hu & S.Y.Liang Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax chinensis H.H.Hu & S.Y.Liang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Rehderodendron kweichowense Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Rehderodendron kweichowense Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax serrulatus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax serrulatus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Bruinsmia polysperma (C.B.Clarke) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Bruinsmia polysperma (C.B.Clarke) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax crotonoides C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax crotonoides C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Alniphyllum pterospermum Matsum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alniphyllum pterospermum Matsum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax hainanensis F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax hainanensis F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax benzoides Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax benzoides Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Huodendron tibeticum (J.Anthony) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Huodendron tibeticum (J.Anthony) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax litseoides J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax litseoides J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Rehderodendron indochinense H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Rehderodendron indochinense H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax curvirostratus (Svengs.) Y.L.Huang & P.W.Fritsch Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax curvirostratus (Svengs.) Y.L.Huang & P.W.Fritsch (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Rehderodendron macrocarpum Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Rehderodendron macrocarpum Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Huodendron biaristatum (W.W.Sm.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Huodendron biaristatum (W.W.Sm.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax annamensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax annamensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Alniphyllum eberhardtii Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Alniphyllum eberhardtii Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Rehderodendron truongsonense P.W.Fritsch, W.B.Liao & W.Y.Zhao Tên chấp nhận (Accepted Name): Rehderodendron truongsonense P.W.Fritsch, W.B.Liao & W.Y.Zhao

Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax rufopilosus Svengs. Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax rufopilosus Svengs. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.