Elatostema rhizomatosum
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema rhizomatosum (Gagnep.) Q.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema rhizomatosum (Gagnep.) Q.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
176 loài · trang 1/8
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema rhizomatosum (Gagnep.) Q.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema rhizomatosum (Gagnep.) Q.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea hispaniolana Acev.-Rodr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea hispaniolana Acev.-Rodr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Urtica fissa E.Pritz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urtica fissa E.Pritz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema oppositum Q.Lin & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema oppositum Q.Lin & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema neriifolium W.T.Wang & Z.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema neriifolium W.T.Wang & Z.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea verrucosa Killip Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea verrucosa Killip (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema parvum (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema parvum (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema cuspidatum Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema cuspidatum Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema sessile J.R.Forst. & G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema sessile J.R.Forst. & G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema sinense H.Schroet. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema sinense H.Schroet. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema tenuicaudatoides W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema tenuicaudatoides W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea hexagona C.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea hexagona C.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea brevicornuta Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea brevicornuta Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Procris pedunculata (J.R.Forst. & G.Forst.) Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Procris pedunculata (J.R.Forst. & G.Forst.) Wedd. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea hygrophila (Miq.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea hygrophila (Miq.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Procris wightiana Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Procris wightiana Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea racemiformis C.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea racemiformis C.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea spinulosa C.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea spinulosa C.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea tetraphylla (Steud.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea tetraphylla (Steud.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea tsiangiana F.P.Metcalf Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea tsiangiana F.P.Metcalf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Parietaria micrantha Ledeb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parietaria micrantha Ledeb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Musanga cecropioides R.Br. ex Tedlie Tên chấp nhận (Accepted Name): Musanga cecropioides R.Br. ex Tedlie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema molle Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema molle Wedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema nanchuanense W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema nanchuanense W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.