Pellionia cristulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Pellionia cristulata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pellionia cristulata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
177 loài · trang 2/8
Danh pháp khoa học chuẩn: Pellionia cristulata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pellionia cristulata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema bulbiferum Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema bulbiferum Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Boehmeria sieboldiana Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Boehmeria sieboldiana Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pellionia pauciflora W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Pellionia pauciflora W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pouzolzia calophylla W.T.Wang & C.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pouzolzia calophylla W.T.Wang & C.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema crassiusculum W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema crassiusculum W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema pycnodontum W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema pycnodontum W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Nanocnide lobata Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nanocnide lobata Wedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema glochidioides W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema glochidioides W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Achudemia japonica Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Achudemia japonica Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Laportea disepala (Gagnep.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Laportea disepala (Gagnep.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide kwangsiensis Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide kwangsiensis Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide trinervis (Wedd.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide trinervis (Wedd.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Debregeasia orientalis C.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Debregeasia orientalis C.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Debregeasia saeneb (Forssk.) Hepper & Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Debregeasia saeneb (Forssk.) Hepper & Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema lasiocephalum W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema lasiocephalum W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema xichouense W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema xichouense W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema yaoshanense W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema yaoshanense W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Poikilospermum annamense (Gagnep.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Poikilospermum annamense (Gagnep.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Poikilospermum naucleiflorum (Lindl.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Poikilospermum naucleiflorum (Lindl.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema crispulihirtellum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema crispulihirtellum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema chapaense (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema chapaense (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema chinense U.B.Deshmukh Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema chinense U.B.Deshmukh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema eberhardtii (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema eberhardtii (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng d
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.