Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Zingiberaceae

221 loài · trang 3/10

Amomum sericeum (Amomum sericeum)

Amomum sericeum

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum sericeum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum sericeum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Amomum subcapitatum (Amomum subcapitatum)

Amomum subcapitatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum subcapitatum Y.M.Xia Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum subcapitatum Y.M.Xia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Amomum trilobum (Amomum trilobum)

Amomum trilobum

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum trilobum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum trilobum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Amomum unifolium (Amomum unifolium)

Amomum unifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum unifolium Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum unifolium Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Amomum velutinum (Amomum velutinum)

Amomum velutinum

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum velutinum X.E.Ye, Škorničk. & N.H.Xia Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum velutinum X.E.Ye, Škorničk. & N.H.Xia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Boesenbergia parvula (Boesenbergia parvula)

Boesenbergia parvula

Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia parvula (Wall. ex Baker) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia parvula (Wall. ex Baker) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Boesenbergia petiolata (Boesenbergia petiolata)

Boesenbergia petiolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia petiolata Sirirugsa Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia petiolata Sirirugsa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Boesenbergia rotunda (Boesenbergia rotunda)

Boesenbergia rotunda

Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Boesenbergia xiphostachya (Boesenbergia xiphostachya)

Boesenbergia xiphostachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia xiphostachya (Gagnep.) Loes. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia xiphostachya (Gagnep.) Loes. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Caulokaempferia petelotii (Caulokaempferia petelotii)

Caulokaempferia petelotii

Danh pháp khoa học chuẩn: Caulokaempferia petelotii K.Larsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Caulokaempferia petelotii K.Larsen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Cautleya gracilis (Cautleya gracilis)

Cautleya gracilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cautleya gracilis (Sm.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Cautleya gracilis (Sm.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Conamomum rubidum (Conamomum rubidum)

Conamomum rubidum

Danh pháp khoa học chuẩn: Conamomum rubidum (Lamxay & N.S.Lý) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Conamomum rubidum (Lamxay & N.S.Lý) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tì

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Conamomum vietnamense (Conamomum vietnamense)

Conamomum vietnamense

Danh pháp khoa học chuẩn: Conamomum vietnamense N.S.Lý & T.S.Hoang Tên chấp nhận (Accepted Name): Conamomum vietnamense N.S.Lý & T.S.Hoang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma achrae (Curcuma achrae)

Curcuma achrae

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma achrae Saensouk & Boonma Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma achrae Saensouk & Boonma (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma aeruginosa (Curcuma aeruginosa)

Curcuma aeruginosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma aeruginosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma aeruginosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma albiflora (Curcuma albiflora)

Curcuma albiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma albiflora Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma albiflora Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma alismatifolia (Curcuma alismatifolia)

Curcuma alismatifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma alismatifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma alismatifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma amada (Curcuma amada)

Curcuma amada

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma amada Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma amada Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma arida (Curcuma arida)

Curcuma arida

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma arida Škorničk. & N.S.Lý Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma arida Škorničk. & N.S.Lý (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma aromatica (Curcuma aromatica)

Curcuma aromatica

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma aromatica Salisb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma aromatica Salisb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma caesia (Curcuma caesia)

Curcuma caesia

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma caesia Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma caesia Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma clovisii (Curcuma clovisii)

Curcuma clovisii

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma clovisii Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma clovisii Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma cochinchinensis (Curcuma cochinchinensis)

Curcuma cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma cochinchinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma cochinchinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma colorata (Curcuma colorata)

Curcuma colorata

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma colorata Valeton Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma colorata Valeton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.