Chôm chôm
Nephelium lappaceum
Chôm chôm (danh pháp khoa học Nephelium lappaceum L.) thuộc chi Nephelium, họ Bồ hòn (Sapindaceae) — cùng họ với vải và nhãn, ba loại quả có quan hệ họ hàng gần và hình thái quả kh
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
634 loài · trang 27/27
Nephelium lappaceum
Chôm chôm (danh pháp khoa học Nephelium lappaceum L.) thuộc chi Nephelium, họ Bồ hòn (Sapindaceae) — cùng họ với vải và nhãn, ba loại quả có quan hệ họ hàng gần và hình thái quả kh
Phổ biến Carica papaya
Đu đủ (danh pháp khoa học Carica papaya L.) thuộc chi Carica, họ Đu đủ (Caricaceae), là loài duy nhất trong chi được trồng thương phẩm rộng rãi trên thế giới. Đu đủ có nguồn gốc từ
Phổ biến Mangifera indica
Xoài (danh pháp khoa học Mangifera indica L.) thuộc chi Mangifera, họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) — cùng họ với điều và xoài rừng. Đây là một trong những loài cây ăn quả được con n
Phổ biến Citrus aurantiifolia
Chanh ta (danh pháp khoa học Citrus aurantiifolia (Christm.) Swingle) thuộc chi Citrus, họ Cam quýt (Rutaceae), là một loài lai tự nhiên cổ xưa giữa chanh yên (Citrus medica) và mộ
Phổ biến Citrus reticulata
'Cam sành' là tên gọi dân gian Việt Nam cho một nhóm cam quýt có vỏ dày sần đặc trưng, về mặt phân loại khoa học thường được xếp vào Citrus reticulata Blanco (quýt) hoặc nhóm 'tang
Phổ biến Citrus maxima
Bưởi (danh pháp khoa học Citrus maxima (Burm.) Merr., đồng nghĩa Citrus grandis) thuộc chi Citrus, họ Cam quýt (Rutaceae). Đây là một trong bốn loài citrus tổ tiên nguyên thuỷ (cùn
Phổ biến Dimocarpus longan
Nhãn (danh pháp khoa học Dimocarpus longan Lour.) thuộc chi Dimocarpus, họ Bồ hòn (Sapindaceae) — cùng họ với vải và chôm chôm, ba loại quả 'anh em' có hình thái quả khá tương đồng
Litchi chinensis
Vải (danh pháp khoa học Litchi chinensis Sonn.) là loài duy nhất được trồng thương phẩm trong chi Litchi, thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae) — cùng họ với nhãn và chôm chôm, ba loại quả
Phổ biến Durio zibethinus
Sầu riêng (danh pháp khoa học Durio zibethinus L.) thuộc chi Durio, họ Cẩm quỳ (Malvaceae) theo hệ thống phân loại hiện đại APG (trước đây xếp vào họ Gạo Bombacaceae). Chi Durio có
Phổ biến Artocarpus heterophyllus
Mít (danh pháp khoa học Artocarpus heterophyllus Lam.) thuộc chi Artocarpus, họ Dâu tằm (Moraceae) — cùng họ với sung, vả, dâu tằm. Loài này có nguồn gốc từ vùng rừng mưa nhiệt đới
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.