
Aspidistra nikolaii
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra nikolaii Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra nikolaii Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 102/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra nikolaii Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra nikolaii Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra lateralis Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra lateralis Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra hekouensis H.Li, C.L.Long & Bogner Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra hekouensis H.Li, C.L.Long & Bogner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Maianthemum fuscum (Wall.) LaFrankie Tên chấp nhận (Accepted Name): Maianthemum fuscum (Wall.) LaFrankie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus officinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus officinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Agave geminiflora (Tagl.) Ker Gawl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave geminiflora (Tagl.) Ker Gawl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Agave vera-cruz Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agave vera-cruz Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Pontederia cordata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pontederia cordata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Floscopa glabrata (Kunth) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Floscopa glabrata (Kunth) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Spatholirion longifolium (Gagnep.) Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Spatholirion longifolium (Gagnep.) Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Tricarpelema brevipedicellatum Faden Tên chấp nhận (Accepted Name): Tricarpelema brevipedicellatum Faden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia dimorpha (Dalzell) G.Brückn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia dimorpha (Dalzell) G.Brückn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia simplex (Vahl) Brenan Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia simplex (Vahl) Brenan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia graminea (R.Br.) G.Brückn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia graminea (R.Br.) G.Brückn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Commelina appendiculata C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Commelina appendiculata C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Commelina sikkimensis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Commelina sikkimensis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Dictyospermum conspicuum (Blume) J.K.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Dictyospermum conspicuum (Blume) J.K.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Musella lasiocarpa
Danh pháp khoa học chuẩn: Musella lasiocarpa (Franch.) C.Y.Wu ex H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Musella lasiocarpa (Franch.) C.Y.Wu ex H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Musa banksii F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Musa banksii F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Musa velutina H.Wendl. & Drude Tên chấp nhận (Accepted Name): Musa velutina H.Wendl. & Drude (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachyphrynium spicatum (Roxb.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachyphrynium spicatum (Roxb.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Halopegia blumei (Körn.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halopegia blumei (Körn.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Heliconia subulata Ruiz & Pav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heliconia subulata Ruiz & Pav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Heliconia latispatha Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heliconia latispatha Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.