Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

13.609 loài · trang 116/568

Lychaete herpestica (Lychaete herpestica)

Lychaete herpestica

Danh pháp khoa học chuẩn: Lychaete herpestica (Mont.) M.J.Wynne Tên chấp nhận (Accepted Name): Lychaete herpestica (Mont.) M.J.Wynne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Cladophoraceae
Peucedanum spec (Peucedanum spec)

Peucedanum spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Peucedanum spec (Linnaeus, 1753) Moench, 1794 Tên chấp nhận (Accepted Name): Peucedanum spec (Linnaeus, 1753) Moench, 1794 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Apiaceae
Hymenophyllum spec (Hymenophyllum spec)

Hymenophyllum spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum spec (Linnaeus, 1753) Proctor & Lourteig Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum spec (Linnaeus, 1753) Proctor & Lourteig (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Hymenophyllaceae
Heptapleurum enneaphyllum (Heptapleurum enneaphyllum)

Heptapleurum enneaphyllum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum enneaphyllum (Bui) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum enneaphyllum (Bui) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Torenia hookeri (Torenia hookeri)

Torenia hookeri

Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia hookeri (C.B.Clarke ex Hook.fil.) A.Pal & M.Chowdhury Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia hookeri (C.B.Clarke ex Hook.fil.) A.Pal & M.Chowdhury

Trung bình 365 ngày Linderniaceae
Begonia semilunata (Begonia semilunata)

Begonia semilunata

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia semilunata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia semilunata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia jubar (Begonia jubar)

Begonia jubar

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia jubar V.T.Pham & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia jubar V.T.Pham & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia dieuanhiae (Begonia dieuanhiae)

Begonia dieuanhiae

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia dieuanhiae T.S.Hoang & C.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia dieuanhiae T.S.Hoang & C.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Pteris pseudoamoena (Pteris pseudoamoena)

Pteris pseudoamoena

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris pseudoamoena D.M.Yang & R.Guo Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris pseudoamoena D.M.Yang & R.Guo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Pteridaceae
Reholttumia loyalii (Reholttumia loyalii)

Reholttumia loyalii

Danh pháp khoa học chuẩn: Reholttumia loyalii (Holttum) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Reholttumia loyalii (Holttum) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Rhododendron tephropeploides (Rhododendron tephropeploides)

Rhododendron tephropeploides

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhododendron tephropeploides R.A.Baines & D.F.Chamb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhododendron tephropeploides R.A.Baines & D.F.Chamb. (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Ericaceae
Begonia kimlongii (Begonia kimlongii)

Begonia kimlongii

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia kimlongii V.C.Nguyen, T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia kimlongii V.C.Nguyen, T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Antidesma spec (Antidesma spec)

Antidesma spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma spec Linnaeus, 1753 Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma spec Linnaeus, 1753 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Phyllanthaceae
Lasianthus kbangensis (Lasianthus kbangensis)

Lasianthus kbangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus kbangensis V.S.Dang, Vuong & Naiki Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus kbangensis V.S.Dang, Vuong & Naiki (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Pteris spec (Pteris spec)

Pteris spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris spec Linnaeus, 1753 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris spec Linnaeus, 1753 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Pteridaceae
Vaccinium glaucorubrum (Vaccinium glaucorubrum)

Vaccinium glaucorubrum

Danh pháp khoa học chuẩn: Vaccinium glaucorubrum (C.Y.Wu) Y.H.Tong & P.W.Fritsch Tên chấp nhận (Accepted Name): Vaccinium glaucorubrum (C.Y.Wu) Y.H.Tong & P.W.Fritsch (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Ericaceae
Desmodium spec (Desmodium spec)

Desmodium spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmodium spec (Linnaeus, 1753) Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmodium spec (Linnaeus, 1753) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Begonia yentuensis (Begonia yentuensis)

Begonia yentuensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia yentuensis Luu & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia yentuensis Luu & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Ormosia integrifolia (Ormosia integrifolia)

Ormosia integrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia integrifolia Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia integrifolia Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Begonia villosula (Begonia villosula)

Begonia villosula

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia villosula T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia villosula T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia xuansonensis (Begonia xuansonensis)

Begonia xuansonensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia xuansonensis T.V.Do, Nuraliev & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia xuansonensis T.V.Do, Nuraliev & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Coryphopteris caudata (Coryphopteris caudata)

Coryphopteris caudata

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris caudata (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris caudata (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A.R.S

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Lithocarpus hongiaoensis (Lithocarpus hongiaoensis)

Lithocarpus hongiaoensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus hongiaoensis Ngoc & H.T.Binh Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus hongiaoensis Ngoc & H.T.Binh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Didymocheton mollissimus (Didymocheton mollissimus)

Didymocheton mollissimus

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocheton mollissimus (Spreng.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocheton mollissimus (Spreng.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Meliaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.