Bulbophyllum bariense
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum bariense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum bariense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 179/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum bariense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum bariense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum bisetoides Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum bisetoides Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum concinnum Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum concinnum Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera rubicunda (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera rubicunda (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera henryi Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera henryi Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis purpurea Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis purpurea Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis suginoana (Tuyama) Seriz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis suginoana (Tuyama) Seriz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia macroglossa (Hook.f.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia macroglossa (Hook.f.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia fordii (Hance) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia fordii (Hance) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria arietina Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria arietina Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria mandersii Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria mandersii Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria rostellifera Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria rostellifera Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria erostrata Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria erostrata Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria harderi Aver. & Averyanova Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria harderi Aver. & Averyanova (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum barbigerum Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum barbigerum Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrodes blumei (Lindl.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrodes blumei (Lindl.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplomeris pulchella D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplomeris pulchella D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus gracilis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus gracilis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus holttumii Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus holttumii Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Neottia latilabra (Evrard ex Gagnep.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Eria carinata Gibson Tên chấp nhận (Accepted Name): Eria carinata Gibson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis cochinchinensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis cochinchinensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis foliosa Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis foliosa Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.