
Cyperus albostriatus
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus albostriatus Schrad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus albostriatus Schrad. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 183/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus albostriatus Schrad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus albostriatus Schrad. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus bulbosus Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus bulbosus Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus fulvoalbescens T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus fulvoalbescens T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus nutans Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus nutans Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria carphiformis Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria carphiformis Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus ceylanicus T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus ceylanicus T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectus lacustris (L.) Palla Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectus lacustris (L.) Palla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis tenuicula Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis tenuicula Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis spicigera J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis spicigera J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis onchnidiocarpa J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis onchnidiocarpa J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis scaberrima Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis scaberrima Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis obtusata (C.B.Clarke) Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis obtusata (C.B.Clarke) Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Eriocaulon hookerianum
Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon hookerianum Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon hookerianum Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon soucherei Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon soucherei Moldenke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon nautiliforme Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon nautiliforme Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon oryzetorum Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon oryzetorum Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon henryanum Ruhland Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon henryanum Ruhland (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon willdenovianum Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon willdenovianum Moldenke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon lanigerum Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon lanigerum Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Phaeoceros laevis (L.) Prosk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phaeoceros laevis (L.) Prosk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Conoscyphus trapezioides (Sande Lac.) Mitt. ex Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conoscyphus trapezioides (Sande Lac.) Mitt. ex Schiffn. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Colura corynophora (Nees, Lindenb. & Gottsche) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Colura corynophora (Nees, Lindenb. & Gottsche) Trevis. (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Colura cylindrica Herzog Tên chấp nhận (Accepted Name): Colura cylindrica Herzog (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetraselmis gracilis (Kylin) Butcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetraselmis gracilis (Kylin) Butcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.