Brassaiopsis gracilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 225/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax poilanei Bui Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax poilanei Bui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax dentiger (Harms) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax dentiger (Harms) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Clematis recta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clematis recta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Fragaria vesca L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fragaria vesca L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus hupehensis C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus hupehensis C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa ×odorata (Andrews) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa ×odorata (Andrews) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus hexagynus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus hexagynus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus rufus Focke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus rufus Focke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus idaeifolius Thuan Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus idaeifolius Thuan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus feddei H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus feddei H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus pentagonus Wall. ex Focke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus pentagonus Wall. ex Focke (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Kalanchoe blossfeldiana Poelln. Tên chấp nhận (Accepted Name): Kalanchoe blossfeldiana Poelln. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cathormion umbellatum (Vahl) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cathormion umbellatum (Vahl) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Vigna gracilicaulis (Ohwi) Ohwi & H.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Vigna gracilicaulis (Ohwi) Ohwi & H.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Vigna marina (Burm.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vigna marina (Burm.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Calliandra surinamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Calliandra surinamensis Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calliandra surinamensis Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Stylosanthes guianensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Stylosanthes guianensis (Aubl.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stylosanthes guianensis (Aubl.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera dosua Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera dosua Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera spicata Forssk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera spicata Forssk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Melilotus suaveolens
Danh pháp khoa học chuẩn: Melilotus suaveolens Ledeb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melilotus suaveolens Ledeb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Sesbania sericea (Willd.) Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Sesbania sericea (Willd.) Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Sesbania javanica Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sesbania javanica Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia polyadelpha Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia polyadelpha Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.