Olea dentata
Danh pháp khoa học chuẩn: Olea dentata Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Olea dentata Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 26/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Olea dentata Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Olea dentata Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe paniculata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe paniculata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea argyreia (Choisy) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea argyreia (Choisy) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus emarginatus Salzm. ex Uline & W.L.Bray Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus emarginatus Salzm. ex Uline & W.L.Bray (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Huodendron tomentosum Y.C.Tang ex S.M.Hwang Tên chấp nhận (Accepted Name): Huodendron tomentosum Y.C.Tang ex S.M.Hwang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris sieboldii (T.Moore) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris sieboldii (T.Moore) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrangea chinensis Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrangea chinensis Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrangea anomala D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrangea anomala D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos odoratissima (Blume) Choisy ex Zoll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos odoratissima (Blume) Choisy ex Zoll. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos stellaris Brand Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos stellaris Brand (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Oxalis griffithii Edgew. & Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxalis griffithii Edgew. & Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes erosa Duyfjes & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes erosa Duyfjes & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes homophylla Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes homophylla Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scopellaria marginata (Blume) W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Scopellaria marginata (Blume) W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Trachelospermum gracilipes Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachelospermum gracilipes Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum australe Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum australe Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria serrata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria serrata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Schima sericans (Hand.-Mazz.) T.L.Ming Tên chấp nhận (Accepted Name): Schima sericans (Hand.-Mazz.) T.L.Ming (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Stewartia villosa Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stewartia villosa Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristolochia indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristolochia indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Isoetes sinensis T.C.Palmer Tên chấp nhận (Accepted Name): Isoetes sinensis T.C.Palmer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum auriculatum Royle ex Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum auriculatum Royle ex Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnema acuminatum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnema acuminatum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.