
Telectadium linearicarpum
Danh pháp khoa học chuẩn: Telectadium linearicarpum Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Telectadium linearicarpum Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 262/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Telectadium linearicarpum Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Telectadium linearicarpum Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Swietenia macrophylla G.King Tên chấp nhận (Accepted Name): Swietenia macrophylla G.King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Lansium domesticum Corrêa Tên chấp nhận (Accepted Name): Lansium domesticum Corrêa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium corticosum (Lour.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium corticosum (Lour.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium globiflorum (Craib) Chantar. & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium globiflorum (Craib) Chantar. & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium glomerulatum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium glomerulatum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium angkae (Craib) Chantar. & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium angkae (Craib) Chantar. & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium tinctorium (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium tinctorium (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium zimmermannii (Warb.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium zimmermannii (Warb.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pierrei (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pierrei (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthostemon chrysanthus (F.Muell.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthostemon chrysanthus (F.Muell.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dopatrium junceum (Roxb.) Buch.-Ham. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dopatrium junceum (Roxb.) Buch.-Ham. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Allamanda schottii Pohl Tên chấp nhận (Accepted Name): Allamanda schottii Pohl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Allamanda blanchetii A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Allamanda blanchetii A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma cupreonitens Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma cupreonitens Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma bicolor (Roxb.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma bicolor (Roxb.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmos pedunculosus (A.DC.) Bân Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmos pedunculosus (A.DC.) Bân (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora teysmannii Scheff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora teysmannii Scheff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora phanrangensis Weeras. & R.M.K.Saunders Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora phanrangensis Weeras. & R.M.K.Saunders (Tình trạng danh pháp:
Goniothalamus donnaiensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus donnaiensis Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus donnaiensis Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia nana Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia nana Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia sphaerantha (C.Y.Wu ex Y.W.Law & Y.F.Wu) Sima Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia sphaerantha (C.Y.Wu ex Y.W.Law & Y.F.Wu) Sima (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia mannii (King) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia mannii (King) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura japonica (Thunb.) Juel Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura japonica (Thunb.) Juel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.