Psilotrichum ferrugineum
Danh pháp khoa học chuẩn: Psilotrichum ferrugineum (Roxb.) Voigt Tên chấp nhận (Accepted Name): Psilotrichum ferrugineum (Roxb.) Voigt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 277/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Psilotrichum ferrugineum (Roxb.) Voigt Tên chấp nhận (Accepted Name): Psilotrichum ferrugineum (Roxb.) Voigt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Isotachis japonica Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotachis japonica Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum inerme R.Br., 1810 Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum inerme R.Br., 1810 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Alstonia angustifolia Wall. ex A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alstonia angustifolia Wall. ex A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Chameleion peguense (Besch.) L.T.Ellis & A.Eddy Tên chấp nhận (Accepted Name): Chameleion peguense (Besch.) L.T.Ellis & A.Eddy (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia henryi Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia henryi Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium macrophyllum Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium macrophyllum Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Senegalia caesia (L.) Maslin, Seigler & Ebinger Tên chấp nhận (Accepted Name): Senegalia caesia (L.) Maslin, Seigler & Ebinger (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Clematis aureolata D.Falck & Lehtonen Tên chấp nhận (Accepted Name): Clematis aureolata D.Falck & Lehtonen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Callerya oosperma (Dunn) Z.Wei & Pedley Tên chấp nhận (Accepted Name): Callerya oosperma (Dunn) Z.Wei & Pedley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea filicis (Herzog) Piippo Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea filicis (Herzog) Piippo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila pulcherrima Horik. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila pulcherrima Horik. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria manilensis (C.Presl) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria manilensis (C.Presl) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Beilschmiedia laotica Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Beilschmiedia laotica Kosterm. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania meyeniana Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania meyeniana Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Teratophyllum ludens (Fée) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Teratophyllum ludens (Fée) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cucumis javanicus (Miq.) Ghebret. & Thulin Tên chấp nhận (Accepted Name): Cucumis javanicus (Miq.) Ghebret. & Thulin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris macclurii Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris macclurii Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Popowia pisocarpa (Blume) Endl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Popowia pisocarpa (Blume) Endl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thysananthus retusus (Reinw., Blume & Nees) B.M.Thiers & Gradst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thysananthus retusus (Reinw., Blume & Nees) B.M.Thiers & G
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnostachyum langbianense Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnostachyum langbianense Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros rufogemmata Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros rufogemmata Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens serratus Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens serratus Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Dixonia orientalis (Mitt.) H.Akiyama & H.Tsubota Tên chấp nhận (Accepted Name): Dixonia orientalis (Mitt.) H.Akiyama & H.Tsubota (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.