
Flemingia grahamiana
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia grahamiana Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia grahamiana Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 284/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia grahamiana Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia grahamiana Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterolobium macropterum Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterolobium macropterum Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cassia grandis L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cassia grandis L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Millettia boniana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Millettia boniana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Millettia erythrocalyx Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Millettia erythrocalyx Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia poilanei Niyomdham Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia poilanei Niyomdham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia emarginata (Hook. & Arn.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia emarginata (Hook. & Arn.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Zornia diphylla (L.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zornia diphylla (L.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchosia volubilis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchosia volubilis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Derris amoena Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris amoena Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus dalatensis Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus dalatensis Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia annamensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia annamensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Planchonella grandifolia (Wall.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Planchonella grandifolia (Wall.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis clarkei King ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis clarkei King ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus fordianus (Hemsl.) Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus fordianus (Hemsl.) Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus cleistocarpus (Seemen) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus cleistocarpus (Seemen) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Betula kweichowensis Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Betula kweichowensis Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Colocasia lihengiae C.L.Long & K.M.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Colocasia lihengiae C.L.Long & K.M.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pandanus bicornis Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pandanus bicornis Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Pandanus nanofrutex B.C.Stone Tên chấp nhận (Accepted Name): Pandanus nanofrutex B.C.Stone (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Pandanus kaida Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Pandanus kaida Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pteroceras leopardinum (C.S.P.Parish & Rchb.f.) Seidenf. & Smitinand Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteroceras leopardinum (C.S.P.Parish & Rchb.f.) Seiden
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium padangense Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium padangense Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Porpax elwesii (Rchb.f.) Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Porpax elwesii (Rchb.f.) Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.