
Phong nghệ
Acer fabri
Danh pháp khoa học chuẩn: Acer fabri Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer fabri Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 307/568

Acer fabri
Danh pháp khoa học chuẩn: Acer fabri Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer fabri Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus maclellandii King Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus maclellandii King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus obscura Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus obscura Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria ingens (Atk. ex C.B.Clarke) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria ingens (Atk. ex C.B.Clarke) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Palisada thuyoides (Kützing) Cassano, Sentíes, Gil-Rodríguez & M.T.Fujii, 2009 Tên chấp nhận (Accepted Name): Palisada thuyoides (Kützing) Cassano, Sentíe

Danh pháp khoa học chuẩn: Ligustrum robustum (Roxb.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ligustrum robustum (Roxb.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchotechum ellipticum (Wall. ex D.Dietr.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchotechum ellipticum (Wall. ex D.Dietr.) A.DC. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus parvulus A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus parvulus A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrostria cochinchinensis (Pierre ex Pit.) Utteridge & A.P.Davis Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrostria cochinchinensis (Pierre ex Pit.) Utteridge & A.P

Danh pháp khoa học chuẩn: Dorcoceras philippense (C.B.Clarke) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dorcoceras philippense (C.B.Clarke) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypopterygium tenellum C.Muell., 1854 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypopterygium tenellum C.Muell., 1854 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Funaria calvescens Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Funaria calvescens Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pentaphragma gamopetalum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pentaphragma gamopetalum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Phoebe megacalyx H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoebe megacalyx H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Phoebe macrophylla (Blume) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoebe macrophylla (Blume) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea cadierei Gagnep. & Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea cadierei Gagnep. & Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea dolichocarpa C.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea dolichocarpa C.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrastigma touranense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrastigma touranense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Macrosolen avenis (Blume) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Macrosolen avenis (Blume) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris hokouensis Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris hokouensis Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris venulosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris venulosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris arisanensis Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris arisanensis Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis pubiflora DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis pubiflora DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis radula Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis radula Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.