Ficus trivia
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus trivia Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus trivia Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 352/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus trivia Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus trivia Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus geniculata Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus geniculata Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus subincisa Buch.-Ham. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus subincisa Buch.-Ham. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Teratophyllum hainanense S.Y.Dong & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Teratophyllum hainanense S.Y.Dong & X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia crispa (Thunb.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia crispa (Thunb.) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos paniculata (Thunb.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos paniculata (Thunb.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria glabra (Willd.) M.Gómez Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria glabra (Willd.) M.Gómez (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchoglossum obliquum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchoglossum obliquum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudochirita guangxiensis (S.Z.Huang) W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudochirita guangxiensis (S.Z.Huang) W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Crossandra infundibuliformis (L.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Crossandra infundibuliformis (L.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga nuichuensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga nuichuensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Bazzania revoluta (Steph.) N.Kitag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bazzania revoluta (Steph.) N.Kitag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea angustifolia (Mitt.) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea angustifolia (Mitt.) Grolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus caudatus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus caudatus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Centranthera cochinchinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Centranthera cochinchinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus sinuata Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus sinuata Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cassytha capillaris Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cassytha capillaris Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris stenolepis (Baker) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris stenolepis (Baker) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria fauriei Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria fauriei Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria morlae (Sodiro) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria morlae (Sodiro) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos polyantha Pierre ex Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos polyantha Pierre ex Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Athyrium nigripes (Blume) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Athyrium nigripes (Blume) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia stenophylla Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia stenophylla Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium bengalense Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium bengalense Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.