
Nephrolepis brownii
Danh pháp khoa học chuẩn: Nephrolepis brownii (Desv.) Hovenkamp & Miyam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nephrolepis brownii (Desv.) Hovenkamp & Miyam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 466/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Nephrolepis brownii (Desv.) Hovenkamp & Miyam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nephrolepis brownii (Desv.) Hovenkamp & Miyam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhopalocnemis phalloides Jungh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhopalocnemis phalloides Jungh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea thorelii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea thorelii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Machilus bonii
Danh pháp khoa học chuẩn: Machilus bonii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Machilus bonii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris petelotii (Ching) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris petelotii (Ching) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros strigosa Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros strigosa Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus discolor Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus discolor Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplopteris amboinensis (Fée) X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplopteris amboinensis (Fée) X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum reticulatum (G.Forst.) Kaulf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum reticulatum (G.Forst.) Kaulf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum meeboldii Rosenst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum meeboldii Rosenst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Pteridrys australis Ching ex C.Chr. & Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteridrys australis Ching ex C.Chr. & Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus bachmaensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus bachmaensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus griffithii (Wight) A.Gray Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus griffithii (Wight) A.Gray (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum steerei (Harr.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum steerei (Harr.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium laxifrons Rosenst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium laxifrons Rosenst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Lomariopsis spectabilis (Kunze) Mett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomariopsis spectabilis (Kunze) Mett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum ×africanum Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum ×africanum Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ziziphus oenopolia (L.) Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ziziphus oenopolia (L.) Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Tirania purpurea Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Tirania purpurea Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila plagiocardia Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila plagiocardia Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis suberalata C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis suberalata C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pachygone odorifera Miers Tên chấp nhận (Accepted Name): Pachygone odorifera Miers (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypserpa nitida Miers ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypserpa nitida Miers ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Artocarpus petelotii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Artocarpus petelotii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.