
Sao Den
Hopea odorata
Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea odorata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea odorata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
129 loài · trang 3/6

Hopea odorata
Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea odorata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea odorata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Hopea pierrei
Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea pierrei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea pierrei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Hopea recopei
Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea recopei Pierre ex Laness. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea recopei Pierre ex Laness. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Hopea reticulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea reticulata Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea reticulata Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea vietnamensis H.V.Sam & V.D.Vu Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea vietnamensis H.V.Sam & V.D.Vu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Illicium ternstroemioides
Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium ternstroemioides A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium ternstroemioides A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Illicium verum
Tên tiếng Việt: Hồi Danh pháp khoa học: Illicium verum Chi (Genus): Illicium | Họ (Family): Schisandraceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn g

Indigofera tinctoria
Tên tiếng Việt: Cây chàm nhuộm Danh pháp khoa học: Indigofera tinctoria Chi (Genus): Indigofera | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguy

Jacaranda mimosifolia
Tên tiếng Việt: Phượng tím Danh pháp khoa học: Jacaranda mimosifolia Chi (Genus): Jacaranda | Họ (Family): Bignoniaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây hoa/bóng mát Nguồn gốc phân bố t

Danh pháp khoa học chuẩn: Keteleeria davidiana (Bertrand) Beissn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Keteleeria davidiana (Bertrand) Beissn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Keteleeria evelyniana
Danh pháp khoa học chuẩn: Keteleeria evelyniana Mast. Tên chấp nhận (Accepted Name): Keteleeria evelyniana Mast. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Keteleeria fortunei (A.Murray bis) Carrière Tên chấp nhận (Accepted Name): Keteleeria fortunei (A.Murray bis) Carrière (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Lagerstroemia speciosa
Tên tiếng Việt: Bằng lăng Danh pháp khoa học: Lagerstroemia speciosa Chi (Genus): Lagerstroemia | Họ (Family): Lythraceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây hoa/bóng mát Nguồn gốc phân bố
Danh pháp khoa học chuẩn: Larix kaempferi (Lamb.) Carrière Tên chấp nhận (Accepted Name): Larix kaempferi (Lamb.) Carrière (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Leskeodon acuminatus (Bosch & Sande Lac.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leskeodon acuminatus (Bosch & Sande Lac.) M.Fleisch. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Leskeodon maibarae (Besch.) B.C.Ho & L.Pokorny Tên chấp nhận (Accepted Name): Leskeodon maibarae (Besch.) B.C.Ho & L.Pokorny (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Macadamia integrifolia
Tên tiếng Việt: Mắc ca Danh pháp khoa học: Macadamia integrifolia Chi (Genus): Macadamia | Họ (Family): Proteaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu

Melaleuca alternifolia
Tên tiếng Việt: Tràm trà Danh pháp khoa học: Melaleuca alternifolia Chi (Genus): Melaleuca | Họ (Family): Myrtaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệ

Melaleuca cajuputi
Tên tiếng Việt: Tràm gió Danh pháp khoa học: Melaleuca cajuputi Chi (Genus): Melaleuca | Họ (Family): Myrtaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Ng

Miscanthus × giganteus
Tên tiếng Việt: Mía năng lượng Danh pháp khoa học: Miscanthus × giganteus Chi (Genus): Miscanthus | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây ngu

Momordica cochinchinensis
Tên tiếng Việt: Cây gấc lâu năm Danh pháp khoa học: Momordica cochinchinensis Chi (Genus): Momordica | Họ (Family): Cucurbitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm /

Nicotiana tabacum
Tên tiếng Việt: Thuốc lá Danh pháp khoa học: Nicotiana tabacum Chi (Genus): Nicotiana | Họ (Family): Solanaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu

Danh pháp khoa học chuẩn: Palamocladium leskeoides (Hook.) E.Britton Tên chấp nhận (Accepted Name): Palamocladium leskeoides (Hook.) E.Britton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Panicum miliaceum
Tên tiếng Việt: Kê Danh pháp khoa học: Panicum miliaceum Chi (Genus): Panicum | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Nguồn gốc p
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.