Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây gia vị

279 loài · trang 10/12

Zingiber montanum (Zingiber montanum)

Zingiber montanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber montanum (J.Koenig) Link ex A.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber montanum (J.Koenig) Link ex A.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Meistera tomrey (Meistera tomrey)

Meistera tomrey

Danh pháp khoa học chuẩn: Meistera tomrey (Gagnep.) Škorničk. & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Meistera tomrey (Gagnep.) Škorničk. & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia calcicola (Alpinia calcicola)

Alpinia calcicola

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia calcicola Q.B.Nguyen & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia calcicola Q.B.Nguyen & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Amomum trilobum (Amomum trilobum)

Amomum trilobum

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum trilobum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum trilobum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Piper retrofractum (Piper retrofractum)

Piper retrofractum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper retrofractum Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper retrofractum Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Etlingera elatior (Etlingera elatior)

Etlingera elatior

Danh pháp khoa học chuẩn: Etlingera elatior (Jack) R.M.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Etlingera elatior (Jack) R.M.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Hedychium forrestii (Hedychium forrestii)

Hedychium forrestii

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium forrestii Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium forrestii Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Wurfbainia uliginosa (Wurfbainia uliginosa)

Wurfbainia uliginosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia uliginosa (J.Koenig) Giseke Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia uliginosa (J.Koenig) Giseke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma pierreana (Curcuma pierreana)

Curcuma pierreana

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma pierreana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma pierreana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Wurfbainia longiligularis (Wurfbainia longiligularis)

Wurfbainia longiligularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia longiligularis (T.L.Wu) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia longiligularis (T.L.Wu) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Hedychium villosum (Hedychium villosum)

Hedychium villosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium villosum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium villosum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Piper politifolium (Piper politifolium)

Piper politifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper politifolium C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper politifolium C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Wurfbainia schmidtii (Wurfbainia schmidtii)

Wurfbainia schmidtii

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia schmidtii (K.Schum.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia schmidtii (K.Schum.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia malaccensis (Alpinia malaccensis)

Alpinia malaccensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia malaccensis (Burm.f.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia malaccensis (Burm.f.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Kaempferia rotunda (Kaempferia rotunda)

Kaempferia rotunda

Danh pháp khoa học chuẩn: Kaempferia rotunda L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Kaempferia rotunda L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Gừng bọc da (Zingiber pellitum)

Gừng bọc da

Zingiber pellitum

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber pellitum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber pellitum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma xanthella (Curcuma xanthella)

Curcuma xanthella

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma xanthella Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma xanthella Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Piper leptostachyum (Piper leptostachyum)

Piper leptostachyum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper leptostachyum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper leptostachyum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Alpinia mutica (Alpinia mutica)

Alpinia mutica

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia mutica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia mutica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia oxymitra (Alpinia oxymitra)

Alpinia oxymitra

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia oxymitra K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia oxymitra K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Alpinia strobiliformis (Alpinia strobiliformis)

Alpinia strobiliformis

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia strobiliformis T.L.Wu & S.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia strobiliformis T.L.Wu & S.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Piper hancei (Piper hancei)

Piper hancei

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper hancei Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper hancei Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Alpinia oblongifolia (Alpinia oblongifolia)

Alpinia oblongifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Alpinia oblongifolia Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Alpinia oblongifolia Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Kaempferia galanga (Kaempferia galanga)

Kaempferia galanga

Danh pháp khoa học chuẩn: Kaempferia galanga L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Kaempferia galanga L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.