Cymbopogon mekongensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon mekongensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon mekongensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
548 loài · trang 3/23
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon mekongensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon mekongensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa tsangii McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa tsangii McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Eremochloa eriopoda C.E.Hubb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eremochloa eriopoda C.E.Hubb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Zoysia sinica Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Zoysia sinica Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon quinhonensis (A.Camus) S.M.Phillips & S.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon quinhonensis (A.Camus) S.M.Phillips & S.L.Chen (Tình t

Phyllostachys nidularia
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllostachys nidularia Munro Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllostachys nidularia Munro (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Aniselytron treutleri (Kuntze) Soják Tên chấp nhận (Accepted Name): Aniselytron treutleri (Kuntze) Soják (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sacciolepis myuros (Lam.) Chase Tên chấp nhận (Accepted Name): Sacciolepis myuros (Lam.) Chase (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochloa mucronata (Michx.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochloa mucronata (Michx.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Apocopis courtallumensis (Steud.) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Apocopis courtallumensis (Steud.) Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Apocopis mangalorensis (Hochst. ex Steud.) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Apocopis mangalorensis (Hochst. ex Steud.) Henrard (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Apocopis paleaceus (Trin.) Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Apocopis paleaceus (Trin.) Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Lolium multiflorum Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lolium multiflorum Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristida culionensis Pilger ex Perkins Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristida culionensis Pilger ex Perkins (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Themeda hookeri (Griseb.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Themeda hookeri (Griseb.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dimeria chloridiformis (Gaudich.) K.Schum. & Lauterb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dimeria chloridiformis (Gaudich.) K.Schum. & Lauterb. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum aciculare Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum aciculare Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum brachycladum (Kurz ex Munro) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum brachycladum (Kurz ex Munro) Kurz (Tình trạng danh pháp: AC

Schizostachyum funghomii
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum funghomii McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum funghomii McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum griffithii (Munro) R.B.Majumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum griffithii (Munro) R.B.Majumdar (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum hainanense Merr. ex McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum hainanense Merr. ex McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum virgatum (Munro) H.B.Naithani & Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum virgatum (Munro) H.B.Naithani & Bennet (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Melica minuta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melica minuta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coix aquatica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coix aquatica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.