
Ficus scaberrima
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus scaberrima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus scaberrima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 158/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus scaberrima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus scaberrima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus schwarzii Koord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus schwarzii Koord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus nhatrangensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus nhatrangensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus hookeriana Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus hookeriana Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus spathulifolia Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus spathulifolia Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Ficus subcordata
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus subcordata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus subcordata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Broussonetia monoica Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Broussonetia monoica Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus cyclophylla (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus cyclophylla (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Horsfieldia kingii (Hook.fil.) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Horsfieldia kingii (Hook.fil.) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia vietnamensis C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia vietnamensis C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia pachysandra (Wall. ex Roxb.) Mez Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia pachysandra (Wall. ex Roxb.) Mez (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia filiformis E.Walker Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia filiformis E.Walker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia filipendula C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia filipendula C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia prolifera C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia prolifera C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia prunifolia C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia prunifolia C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia purpureovillosa C.Y.Wu & C.Chen ex C.M.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia purpureovillosa C.Y.Wu & C.Chen ex C.M.Hu (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia pusilla A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia pusilla A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia revoluta Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia revoluta Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia brevicaulis Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia brevicaulis Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia cadieri Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia cadieri Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia velutina Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia velutina Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Brucea mollis Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brucea mollis Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax morongii Small Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax morongii Small (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Victoria amazonica (Poepp.) Sowerby Tên chấp nhận (Accepted Name): Victoria amazonica (Poepp.) Sowerby (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.