
Bruguiera parviflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Bruguiera parviflora (Roxb.) Wight & Arn. ex Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bruguiera parviflora (Roxb.) Wight & Arn. ex Griff. (Tình trạng danh ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 161/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Bruguiera parviflora (Roxb.) Wight & Arn. ex Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bruguiera parviflora (Roxb.) Wight & Arn. ex Griff. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Stellaria alsine Grimm Tên chấp nhận (Accepted Name): Stellaria alsine Grimm (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus hybridus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus hybridus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gustavia augusta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gustavia augusta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa wallichii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa wallichii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia indosinensis Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia indosinensis Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia baudouinii Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia baudouinii Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus myrtifolius (Wight) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus myrtifolius (Wight) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus songboiensis Thin Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus songboiensis Thin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus glaucus Wall. ex Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus glaucus Wall. ex Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus ridleyanus Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus ridleyanus Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus nhatrangensis Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus nhatrangensis Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus touranensis Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus touranensis Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus phuquocensis Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus phuquocensis Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus rubescens Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus rubescens Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus rubicundus Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus rubicundus Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus taxodiifolius Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus taxodiifolius Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus maderaspatensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus maderaspatensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus tenellus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus tenellus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Blachia andamanica (Kurz) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blachia andamanica (Kurz) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus garrettii Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus garrettii Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus pallidus (Airy Shaw) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus pallidus (Airy Shaw) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus nepalensis Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus nepalensis Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus claoxyloides (F.Muell.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus claoxyloides (F.Muell.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.