
Vicoa indica
Danh pháp khoa học chuẩn: Vicoa indica (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vicoa indica (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 187/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Vicoa indica (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vicoa indica (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Struchium sparganophorum (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Struchium sparganophorum (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Lactuca triangulata Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lactuca triangulata Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura nitida DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura nitida DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura longifolia Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura longifolia Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura cusimbua (D.Don) S.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura cusimbua (D.Don) S.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carthamus tinctorius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carthamus tinctorius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Coreopsis tinctoria Nutt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coreopsis tinctoria Nutt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Pluchea eupatorioides Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Pluchea eupatorioides Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Duhaldea nervosa (Wall. ex DC.) Anderb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Duhaldea nervosa (Wall. ex DC.) Anderb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Epaltes divaricata (L.) Cass. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epaltes divaricata (L.) Cass. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Achillea millefolium L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Achillea millefolium L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichrocephala benthamii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichrocephala benthamii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura aurantiaca (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura aurantiaca (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cirsium chinense Gardner & Champ. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cirsium chinense Gardner & Champ. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudognaphalium hypoleucum (DC.) Hilliard & B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudognaphalium hypoleucum (DC.) Hilliard & B.L.Burtt (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Carpesium nepalense Less. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carpesium nepalense Less. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Notoseris henryi (Dunn) C.Shih Tên chấp nhận (Accepted Name): Notoseris henryi (Dunn) C.Shih (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Petasites tricholobus Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petasites tricholobus Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pisonia aculeata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pisonia aculeata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera philoxeroides (Mart.) Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera philoxeroides (Mart.) Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera paronychioides A.St.-Hil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera paronychioides A.St.-Hil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Spinacia oleracea
Danh pháp khoa học chuẩn: Spinacia oleracea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spinacia oleracea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus robustus (Thwaites) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus robustus (Thwaites) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.