
Zephyranthes candida
Danh pháp khoa học chuẩn: Zephyranthes candida Herb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zephyranthes candida Herb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 196/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Zephyranthes candida Herb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zephyranthes candida Herb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Allium triquetrum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Allium triquetrum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Hippeastrum puniceum (Lam.) Voss Tên chấp nhận (Accepted Name): Hippeastrum puniceum (Lam.) Voss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Grosourdya appendiculata (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grosourdya appendiculata (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista trudelii Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista trudelii Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista exuperei (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista exuperei (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Smitinandia helferi (Hook.f.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Smitinandia helferi (Hook.f.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum pygmaeum (King & Pantl.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum pygmaeum (King & Pantl.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum trichoglottis (Hook.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum trichoglottis (Hook.f.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum crassipes Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum crassipes Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum careyanum (Hook.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum careyanum (Hook.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum alexandrae Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum alexandrae Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum macrocoleum Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum macrocoleum Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum boulbetii Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum boulbetii Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum vietnamense Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum vietnamense Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum gunnarii Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum gunnarii Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum atrosanguineum Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum atrosanguineum Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum bariense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum bariense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum bisetoides Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum bisetoides Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum concinnum Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum concinnum Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera rubicunda (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera rubicunda (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera henryi Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera henryi Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis purpurea Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis purpurea Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis suginoana (Tuyama) Seriz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis suginoana (Tuyama) Seriz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.