Curcuma plicata
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma plicata Wall. ex Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma plicata Wall. ex Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 200/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma plicata Wall. ex Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma plicata Wall. ex Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma comosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma comosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma rubescens Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma rubescens Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma alismatifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma alismatifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma phaeocaulis Valeton Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma phaeocaulis Valeton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma rhabdota Sirirugsa & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma rhabdota Sirirugsa & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma colorata Valeton Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma colorata Valeton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Geostachys pierreana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Geostachys pierreana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber junceum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber junceum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber densissimum S.Q.Tong & Y.M.Xia Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber densissimum S.Q.Tong & Y.M.Xia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber mekongense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber mekongense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber orbiculatum S.Q.Tong Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber orbiculatum S.Q.Tong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber capitatum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber capitatum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia tentaculata K.Larsen & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia tentaculata K.Larsen & Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea benthamii Prain & Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea benthamii Prain & Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea gracilipes Prain & Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea gracilipes Prain & Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea peperoides Prain & Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea peperoides Prain & Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea wallichii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea wallichii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea polyclados Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea polyclados Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea melanophyma Prain & Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea melanophyma Prain & Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea dumetorum (Kunth) Pax Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea dumetorum (Kunth) Pax (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea chingii Prain & Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea chingii Prain & Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.