
Christisonia scortechinii
Danh pháp khoa học chuẩn: Christisonia scortechinii Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Christisonia scortechinii Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 243/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Christisonia scortechinii Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Christisonia scortechinii Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Veronica javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Veronica javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Paulownia fargesii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Paulownia fargesii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia laotica Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia laotica Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Microcarpaea minima (Retz.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microcarpaea minima (Retz.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Embelia coriacea Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Embelia coriacea Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Embelia longifolia (Benth.) Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Embelia longifolia (Benth.) Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Maesa permollis Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Maesa permollis Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheiropleuria integrifolia (D.C.Eaton ex Hook.) M.Kato, Y.Yatabe, Sahashi & N.Murak. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheiropleuria integrifolia (D.C.Eaton
Danh pháp khoa học chuẩn: Kayea eugeniifolia Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Kayea eugeniifolia Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Mesua clemensorum Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mesua clemensorum Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia bonii Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia bonii Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum leschenaultii Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum leschenaultii Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella labordei Hieron. ex Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella labordei Hieron. ex Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Samandura mekongensis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Samandura mekongensis Pierre (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Eustigma oblongifolium Gardner & Champ. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eustigma oblongifolium Gardner & Champ. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Barclaya longifolia Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Barclaya longifolia Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythroxylum sinense Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythroxylum sinense Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Rourea harmandiana Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Rourea harmandiana Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum decipiens P.S.Green Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum decipiens P.S.Green (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum microcalyx Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum microcalyx Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia wallichii Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia wallichii Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria petiolata Cristóbal Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria petiolata Cristóbal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Reevesia orbicularifolia H.H.Hsue Tên chấp nhận (Accepted Name): Reevesia orbicularifolia H.H.Hsue (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.