Frullania yuennanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania yuennanensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania yuennanensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 269/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania yuennanensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania yuennanensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Acalypha spiciflora Burm.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acalypha spiciflora Burm.f. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus coriicolor F.Bolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus coriicolor F.Bolle (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dufrenoya aurantiaca Stauffer Tên chấp nhận (Accepted Name): Dufrenoya aurantiaca Stauffer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa reevesii Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa reevesii Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ziziphus poilanei Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Ziziphus poilanei Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ampelopsis brevipedunculata Koehne, 1893 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ampelopsis brevipedunculata Koehne, 1893 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea erecta (Steph.) Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea erecta (Steph.) Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Artemisia dubia Wall. ex Besser Tên chấp nhận (Accepted Name): Artemisia dubia Wall. ex Besser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Senegalia tonkinensis (I.C.Nielsen) Maslin, Seigler & Ebinger Tên chấp nhận (Accepted Name): Senegalia tonkinensis (I.C.Nielsen) Maslin, Seigler & Ebinger

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum colebrookeanum Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum colebrookeanum Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Reynoutria ciliinervis (Nakai) Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Reynoutria ciliinervis (Nakai) Moldenke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynochthodes officinalis (F.C.How) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynochthodes officinalis (F.C.How) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella roxburghii (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella roxburghii (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Loropetalum chinense (R.Br.) Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Loropetalum chinense (R.Br.) Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Vaccinium henryi Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vaccinium henryi Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lyonia villosa (Wall. ex C.B.Clarke) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lyonia villosa (Wall. ex C.B.Clarke) Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus floribunda Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus floribunda Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Styrax crotonoides C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Styrax crotonoides C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Osmundastrum cinnamomeum (L.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Osmundastrum cinnamomeum (L.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes amabilis (Blume) Tindale Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes amabilis (Blume) Tindale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris chrysocoma (Christ) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris chrysocoma (Christ) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Momordica subangulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Momordica subangulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria hirta (Hand.-Mazz.) H.Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria hirta (Hand.-Mazz.) H.Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.