
Pteris dactylina
Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris dactylina Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris dactylina Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 273/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris dactylina Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris dactylina Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris actiniopteroides Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris actiniopteroides Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa angusta Schauer Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa angusta Schauer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa bracteata Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa bracteata Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria cochinchinensis Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria cochinchinensis Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria rivularis Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria rivularis Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Gouania obtusifolia Vent. ex Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gouania obtusifolia Vent. ex Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis formosana Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis formosana Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis sabiifolia Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis sabiifolia Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis subsessilis B.S.Sun Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis subsessilis B.S.Sun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis khuamak Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis khuamak Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis assamica Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis assamica Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia macrocarpa (Miq.) Pannell Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia macrocarpa (Miq.) Pannell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Atalantia kwangtungensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Atalantia kwangtungensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Nymphoides hydrophylla (Lour.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Nymphoides hydrophylla (Lour.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea neurophylla (Collett & Hemsl.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea neurophylla (Collett & Hemsl.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea pubicorolla Z.R.Xu & B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea pubicorolla Z.R.Xu & B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Epithema saxatile Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Epithema saxatile Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Allophylus cochinchinensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Allophylus cochinchinensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Allophylus livescens Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Allophylus livescens Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera magnibracteata Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera magnibracteata Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila saxatilis Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila saxatilis Ridl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus squamosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus squamosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus consociata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus consociata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.