
Medinilla nana
Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla nana S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla nana S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 286/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla nana S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla nana S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Allomorphia baviensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Allomorphia baviensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis dichotoma C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis dichotoma C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila finetii Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila finetii Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis marumiaetricha (Guillaumin) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis marumiaetricha (Guillaumin) C.Hansen (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Azadirachta excelsa (Jack) Jacobs Tên chấp nhận (Accepted Name): Azadirachta excelsa (Jack) Jacobs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Chisocheton pellegrinianus Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chisocheton pellegrinianus Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Benkara esculenta (Lour.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Benkara esculenta (Lour.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma paupera Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma paupera Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia reevesiana (Fortune) Fortune Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia reevesiana (Fortune) Fortune (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Clausena indica (Dalzell) Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clausena indica (Dalzell) Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus annamensis Tanaka, 1929 Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus annamensis Tanaka, 1929 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis petelotii Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis petelotii Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclea barbata Miers Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclea barbata Miers (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclea polypetala Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclea polypetala Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea lacei Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea lacei Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea parishii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea parishii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus poilanei Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus poilanei Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Henckelia grandifolia A.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Henckelia grandifolia A.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lycianthes neesiana (Wall. ex Nees) D' Arcy & Z.Y.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycianthes neesiana (Wall. ex Nees) D' Arcy & Z.Y.Zhang (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Acaciella glauca (L.) L.Rico Tên chấp nhận (Accepted Name): Acaciella glauca (L.) L.Rico (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Gisekia africana (Lour.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Gisekia africana (Lour.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Reissantia setulosa (A.C.Sm.) N.Hallé Tên chấp nhận (Accepted Name): Reissantia setulosa (A.C.Sm.) N.Hallé (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus eberhardtii Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus eberhardtii Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.