Papilionanthe teres
Danh pháp khoa học chuẩn: Papilionanthe teres (Roxb.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Papilionanthe teres (Roxb.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 297/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Papilionanthe teres (Roxb.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Papilionanthe teres (Roxb.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Oxystophyllum carnosum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxystophyllum carnosum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria linguella Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria linguella Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria rumphii (Brongn.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria rumphii (Brongn.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria lucida Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria lucida Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum armeniacum S.C.Chen & F.Y.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum armeniacum S.C.Chen & F.Y.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrodes hirsuta (Griff.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrodes hirsuta (Griff.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Adenoncos vesiculosa Carr Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenoncos vesiculosa Carr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus parishii Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus parishii Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Biermannia calcarata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Biermannia calcarata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne viscosa Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne viscosa Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne flaccida Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne flaccida Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachycorythis galeandra (Rchb.f.) Summerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachycorythis galeandra (Rchb.f.) Summerh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichoglottis seidenfadenii Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichoglottis seidenfadenii Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe duyana Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe duyana Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe aristulifera Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe aristulifera Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe clavata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe clavata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Stereosandra javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Stereosandra javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pomatocalpa tonkinense (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pomatocalpa tonkinense (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiopogon tonkinensis L.Rodr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiopogon tonkinensis L.Rodr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiopogon caulescens (Blume) Backer Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiopogon caulescens (Blume) Backer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes divaricatanthera N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes divaricatanthera N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra lutea Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra lutea Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra dolichanthera X.X.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra dolichanthera X.X.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.