Crawfurdia speciosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Crawfurdia speciosa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crawfurdia speciosa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 321/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Crawfurdia speciosa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crawfurdia speciosa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Silvianthus bracteatus Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Silvianthus bracteatus Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Feroniella lucida (Scheff.) Swingle Tên chấp nhận (Accepted Name): Feroniella lucida (Scheff.) Swingle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya scandens (Griff.) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya scandens (Griff.) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Luvunga sarmentosa (Blume) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Luvunga sarmentosa (Blume) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope crassifolia (Merr.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope crassifolia (Merr.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Melicope pahangensis T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Melicope pahangensis T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Loxostigma glabrifolium D.Fang & K.Y.Pan Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxostigma glabrifolium D.Fang & K.Y.Pan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysionotus chingii Chun ex W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysionotus chingii Chun ex W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Beccarinda erythrotricha W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Beccarinda erythrotricha W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus acanthoxanthus Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus acanthoxanthus Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Exocarpos longifolius (L.) Endl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Exocarpos longifolius (L.) Endl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes banaensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes banaensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes hossei C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes hossei C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes polyneuros C.B.Clarke ex W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes polyneuros C.B.Clarke ex W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlogacanthus pulcherrimus T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlogacanthus pulcherrimus T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne balansae Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne balansae Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia myuros Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia myuros Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia alboviridis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia alboviridis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne vicina Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne vicina Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ptyssiglottis fastidiosa (Benoist) B.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptyssiglottis fastidiosa (Benoist) B.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxotrophis zeylanica (Thwaites) Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxotrophis zeylanica (Thwaites) Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreogrammitis dorsipila (Christ) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreogrammitis dorsipila (Christ) Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Acrosorus streptophyllus (Baker) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acrosorus streptophyllus (Baker) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.