
Gamblea ciliata
Danh pháp khoa học chuẩn: Gamblea ciliata C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Gamblea ciliata C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 326/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Gamblea ciliata C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Gamblea ciliata C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia searelliana Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia searelliana Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Polyscias balfouriana (Hort.Sander.) L.H.Bailey Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyscias balfouriana (Hort.Sander.) L.H.Bailey (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax venosus Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax venosus Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptotaenia canadensis (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptotaenia canadensis (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros maritima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros maritima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus epidendron Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus epidendron Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus blepharoneurus Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus blepharoneurus Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Afgekia sericea Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Afgekia sericea Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Vigna glabrescens Maréchal, Mascherpa & Stainier Tên chấp nhận (Accepted Name): Vigna glabrescens Maréchal, Mascherpa & Stainier (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Calliandra haematocephala Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calliandra haematocephala Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Parochetus communis
Danh pháp khoa học chuẩn: Parochetus communis Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Parochetus communis Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichos thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichos thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Vicia faba L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vicia faba L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plan

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera trifoliata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera trifoliata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hylodesmum laterale (Schindl.) H.Ohashi & R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Hylodesmum laterale (Schindl.) H.Ohashi & R.R.Mill (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia godefroyi Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia godefroyi Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Canavalia gladiata (Jacq.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canavalia gladiata (Jacq.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Canavalia lineata
Danh pháp khoa học chuẩn: Canavalia lineata (Thunb.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canavalia lineata (Thunb.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia oxysepala Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia oxysepala Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia involucrans Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia involucrans Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera scandens (L.) Lour. ex Raf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera scandens (L.) Lour. ex Raf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Adinobotrys atropurpureus (Wall.) Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Adinobotrys atropurpureus (Wall.) Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypterum microphyllum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypterum microphyllum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.